STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4551 Trần Đình Quốc Nguyên 14/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042595 DDK.I1.0859.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4552 Trần Đức Tín 06/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0042698 DDK.I1.0962.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4553 Trần Hồ Trí 04/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042716 DDK.I1.0980.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4554 Trần Hửu Quân 31/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0042627 DDK.I1.0891.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4555 Trần Linh Tâm 14/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0042656 DDK.I1.0920.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4556 Trần Ngọc Đại 18/10/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0042438 DDK.I1.0702.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4557 Trần Ngọc Hiếu 05/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0042511 DDK.I1.0775.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4558 Trần Như Minh Quý 08/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042635 DDK.I1.0899.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4559 Trần Phạm Trọng Đức 04/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042460 DDK.I1.0724.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4560 Trần Phước Đức 02/04/1998 Quảng Trị DND.I1.0042461 DDK.I1.0725.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4561 Trần Phước Nhật 02/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042603 DDK.I1.0867.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4562 Trần Quang Đức 28/02/1999 Quảng Bình DND.I1.0042462 DDK.I1.0726.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4563 Trần Quốc Hiệp 25/10/1996 Hà Tĩnh DND.I1.0042505 DDK.I1.0769.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4564 Trần Quốc Hoàn 01/04/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0042518 DDK.I1.0782.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4565 Trần Quốc Khánh 02/06/2000 Bình Định DND.I1.0042547 DDK.I1.0811.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4566 Trần Tám Kỷ 20/08/1999 Quảng Bình DND.I1.0042551 DDK.I1.0815.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4567 Trần Thị Bình 08/04/1998 Quảng Bình DND.I1.0042429 DDK.I1.0693.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4568 Trần Thị Hồng Hạnh 20/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0042486 DDK.I1.0750.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4569 Trần Thị Thảo Nguyên 25/02/2000 Đắk Lắk DND.I1.0042596 DDK.I1.0860.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4570 Trần Thị Thu Sang 10/08/2023 Quảng Ngãi DND.I1.0042647 DDK.I1.0911.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4571 Trần Trung Thiện 19/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0042677 DDK.I1.0941.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4572 Trần Văn Duẫn 10/11/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042457 DDK.I1.0721.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4573 Trần Văn Quang 06/09/2000 Quảng Bình DND.I1.0042630 DDK.I1.0894.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4574 Trần Văn Quyền 20/01/1999 Quảng Trị DND.I1.0042641 DDK.I1.0905.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4575 Trần Văn Rôn 26/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042645 DDK.I1.0909.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản