STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4526 Phan Anh Hào 28/12/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042487 DDK.I1.0751.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4527 Phan Đình An 06/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0042415 DDK.I1.0679.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4528 Phan Đình Thảo 09/09/2000 Quảng Trị DND.I1.0042674 DDK.I1.0938.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4529 Phan Đức Phú Cường 01/07/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042436 DDK.I1.0700.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4530 Phan Minh Hiếu 01/08/1998 Quảng Nam DND.I1.0042509 DDK.I1.0773.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4531 Phan Nhật Huy 15/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042542 DDK.I1.0806.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4532 Phan Nhuận 27/06/1999 Quảng Trị DND.I1.0042608 DDK.I1.0872.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4533 Phan Thị Hoa 24/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0042513 DDK.I1.0777.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4534 Phan Thị Linh 16/08/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042559 DDK.I1.0823.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4535 Phan Thị Thu Hiền 20/03/1999 Quảng Nam DND.I1.0042500 DDK.I1.0764.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4536 Phan Thị Thục Anh 13/07/2002 Đà Nẵng DND.I1.0042419 DDK.I1.0683.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4537 Phan Thị Thúy Hằng 27/07/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042485 DDK.I1.0749.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4538 Phan Trung Hòa 13/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0042515 DDK.I1.0779.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4539 Phan Văn Đức 08/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042458 DDK.I1.0722.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4540 Phan Văn Tiến 28/10/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0042696 DDK.I1.0960.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4541 Phan Văn Tới 02/02/1999 Nghệ An DND.I1.0042703 DDK.I1.0967.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4542 Phan Viết Hào 02/10/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042488 DDK.I1.0752.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4543 Phùng Thái Hoàn 07/08/2000 Quảng Bình DND.I1.0042517 DDK.I1.0781.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4544 Quách Nhật Vàng 30/12/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042740 DDK.I1.1004.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4545 Seng Aloun Khomphisit 09/02/1997 Lào DND.I1.0042549 DDK.I1.0813.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4546 Tài Thị Ngọc Hiền 08/12/1999 Ninh Thuận DND.I1.0042501 DDK.I1.0765.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4547 Tăng Thị Thùy Trang 28/01/2000 Phú Yên DND.I1.0042714 DDK.I1.0978.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4548 Thái Duy Đạt 15/02/1999 Đắk Lắk DND.I1.0042443 DDK.I1.0707.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4549 Trần Đàm Đức 06/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0042459 DDK.I1.0723.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4550 Trần Đăng Tiến Quân 07/02/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042626 DDK.I1.0890.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản