STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4501 Nguyễn Văn Bửu 05/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0042431 DDK.I1.0695.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4502 Nguyễn Văn Đoàn 28/08/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042454 DDK.I1.0718.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4503 Nguyễn Văn Hiếu 01/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042507 DDK.I1.0771.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4504 Nguyễn Văn Hoàng Việt 22/06/1999 Quảng Nam DND.I1.0042745 DDK.I1.1009.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4505 Nguyễn Văn Nghĩa 20/07/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042588 DDK.I1.0852.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4506 Nguyễn Văn Quốc 08/09/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042634 DDK.I1.0898.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4507 Nguyễn Văn Thành 27/04/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042671 DDK.I1.0935.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4508 Nguyễn Văn Trung 15/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042724 DDK.I1.0988.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4509 Nguyễn Việt Cường 17/01/1995 Ninh Bình DND.I1.0042435 DDK.I1.0699.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4510 Nguyễn Việt Nhật 03/01/2000 Bình Định DND.I1.0042602 DDK.I1.0866.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4511 Nguyễn Việt Trung 10/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0042725 DDK.I1.0989.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4512 Nguyễn Xuân Đương 21/02/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0042471 DDK.I1.0735.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4513 Phạm Đoàn Thôi 05/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0042682 DDK.I1.0946.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4514 Phạm Đức Hậu 12/02/2000 Bình Định DND.I1.0042493 DDK.I1.0757.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4515 Phạm Minh Hiếu 07/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042508 DDK.I1.0772.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4516 Phạm Ngọc Hiệp 12/09/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0042504 DDK.I1.0768.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4517 Phạm Ngọc Trâm 07/05/2000 Nghệ An DND.I1.0042610 DDK.I1.0874.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4518 Phạm Nguyễn Văn Chí Lý 17/08/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042570 DDK.I1.0834.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4519 Phạm Tấn Phúc 30/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042619 DDK.I1.0883.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4520 Phạm Thanh Phong 13/02/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042615 DDK.I1.0879.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4521 Phạm Thị Ánh Trâm 23/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042707 DDK.I1.0971.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4522 Phạm Thị Hiền 12/12/1994 Quảng Ngãi DND.I1.0042499 DDK.I1.0763.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4523 Phạm Thị Thảo Vy 20/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0042751 DDK.I1.1015.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4524 Phạm Tiến Anh 29/10/1999 Nam Định DND.I1.0042418 DDK.I1.0682.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4525 Phạm Vĩ Hùng 14/08/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042526 DDK.I1.0790.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản