STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4476 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 23/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042473 DDK.I1.0737.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4477 Nguyễn Thị Mỹ Liên 04/01/1998 Quảng Nam DND.I1.0042556 DDK.I1.0820.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4478 Nguyễn Thị Ngân 30/07/1999 Nghệ An DND.I1.0042583 DDK.I1.0847.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4479 Nguyễn Thị Ngọc Hoa 15/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0042512 DDK.I1.0776.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4480 Nguyễn Thị Phương Linh 02/10/1998 Quảng Nam DND.I1.0042558 DDK.I1.0822.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4481 Nguyễn Thị Quỳnh Sang 04/02/2000 Nghệ An DND.I1.0042646 DDK.I1.0910.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4482 Nguyễn Thị Thanh Thương 01/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042689 DDK.I1.0953.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4483 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 12/08/2000 Bình Định DND.I1.0042594 DDK.I1.0858.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4484 Nguyễn Thị Thiện 22/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0042676 DDK.I1.0940.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4485 Nguyễn Thị Thu Hà 05/06/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042480 DDK.I1.0744.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4486 Nguyễn Thị Trâm 21/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042706 DDK.I1.0970.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4487 Nguyễn Thị Trang 21/03/1997 Nghệ An DND.I1.0042713 DDK.I1.0977.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4488 Nguyễn Thọ Phi Hùng 07/05/2000 Nghệ An DND.I1.0042525 DDK.I1.0789.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4489 Nguyễn Thọ Quốc 29/02/2000 Quảng Bình DND.I1.0042633 DDK.I1.0897.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4490 Nguyễn Tiến Đạt 21/03/1999 Quảng Trị DND.I1.0042442 DDK.I1.0706.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4491 Nguyễn Trọng Bình 15/04/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0042428 DDK.I1.0692.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4492 Nguyễn Trọng Phương 30/04/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042623 DDK.I1.0887.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4493 Nguyễn Trọng Quang Huy 20/08/1998 Nghệ An DND.I1.0042541 DDK.I1.0805.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4494 Nguyễn Trung Hiếu 10/10/1999 Nam Định DND.I1.0042506 DDK.I1.0770.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4495 Nguyễn Trung Thịnh 16/03/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0042680 DDK.I1.0944.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4496 Nguyễn Tự Gia Huy 09/01/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042754 DDK.I1.1018.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4497 Nguyễn Tú Quyên 19/11/2000 Bình Định DND.I1.0042639 DDK.I1.0903.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4498 Nguyễn Tuấn Nam 31/08/2000 Quảng Bình DND.I1.0042581 DDK.I1.0845.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4499 Nguyễn Tuấn Vũ 27/09/2001 Bình Định DND.I1.0042749 DDK.I1.1013.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4500 Nguyễn Văn Anh Quân 10/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0042699 DDK.I1.0963.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản