| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 426 | Nguyễn Kim Tiến | 17/01/2002 | Quảng Bình | DND.I1.00820163 | DDK.I1.0644.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 427 | Nguyễn Lê Bảo | 01/11/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0082045 | DDK.I1.0526.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 428 | Nguyễn Lê Thái Hoà | 16/07/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0082073 | DDK.I1.0554.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 429 | Nguyễn Nho Minh Bảo | 14/06/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0082046 | DDK.I1.0527.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 430 | Nguyễn Phước Nghĩa | 16/02/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820118 | DDK.I1.0599.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 431 | Nguyễn Quang Vinh | 13/06/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820186 | DDK.I1.0667.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 432 | Nguyễn Quốc Hiển | 12/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082070 | DDK.I1.0551.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 433 | Nguyễn Quốc Huy | 28/12/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082080 | DDK.I1.0561.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 434 | Nguyễn Quốc Vương | 12/07/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.00820188 | DDK.I1.0669.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 435 | Nguyễn Tấn Đức | 24/05/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082067 | DDK.I1.0548.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 436 | Nguyễn Thành Đại | 05/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0082059 | DDK.I1.0540.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 437 | Nguyễn Thành Đạt | 09/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082063 | DDK.I1.0544.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 438 | Nguyễn Thanh Dương | 28/03/2004 | Thái Bình | DND.I1.0082057 | DDK.I1.0538.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 439 | Nguyễn Thành Tấn | 20/10/2002 | Quảng Trị | DND.I1.00820149 | DDK.I1.0630.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 440 | Nguyễn Thị Vi | 08/05/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820181 | DDK.I1.0662.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 441 | Nguyễn Thị Anh Thư | 11/06/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820160 | DDK.I1.0641.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 442 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 20/06/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082096 | DDK.I1.0577.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 443 | Nguyễn Thị Ngọc Nghĩa | 09/08/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.00820119 | DDK.I1.0600.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 444 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 20/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0082069 | DDK.I1.0550.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 445 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 29/04/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820152 | DDK.I1.0633.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 446 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 09/12/2004 | Quảng Trị | DND.I1.00820115 | DDK.I1.0596.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 447 | Nguyễn Thị Thùy Duyên | 03/10/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0082056 | DDK.I1.0537.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 448 | Nguyễn Thị Thuỳ Nguyên | 22/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.00820124 | DDK.I1.0605.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 449 | Nguyễn Thị Tiên Triều | 18/08/2003 | Quảng Nam | DND.I1.00820169 | DDK.I1.0650.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 450 | Nguyễn Trung Hiếu | 22/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0082071 | DDK.I1.0552.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |