STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4451 Nguyễn Phước Quang 02/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042629 DDK.I1.0893.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4452 Nguyễn Phước Thắng 18/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042664 DDK.I1.0928.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4453 Nguyễn Phước Toàn 11/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042702 DDK.I1.0966.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4454 Nguyễn Phượng Hà 11/02/2000 Kon Tum DND.I1.0042478 DDK.I1.0742.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4455 Nguyễn Phương Nhu 01/12/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042607 DDK.I1.0871.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4456 Nguyễn Quang Huy 17/09/2000 Quảng Trị DND.I1.0042540 DDK.I1.0804.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4457 Nguyễn Quốc Dũng 28/10/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0042466 DDK.I1.0730.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4458 Nguyễn Quốc Vũ 12/01/1997 Đà Nẵng DND.I1.0042748 DDK.I1.1012.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4459 Nguyễn Quỳnh Hương 11/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042528 DDK.I1.0792.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4460 Nguyễn Sỹ Phương 10/11/1997 Nghệ An DND.I1.0042622 DDK.I1.0886.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4461 Nguyễn Tăng Phước 25/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0042621 DDK.I1.0885.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4462 Nguyễn Thái Bình 16/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042426 DDK.I1.0690.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4463 Nguyễn Thanh Bình 07/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0042427 DDK.I1.0691.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4464 Nguyễn Thành Đạt 15/01/2001 Đà Nẵng DND.I1.0042440 DDK.I1.0704.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4465 Nguyễn Thành Đạt 03/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0042441 DDK.I1.0705.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4466 Nguyễn Thành Dũng 07/01/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042467 DDK.I1.0731.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4467 Nguyễn Thanh Long 14/04/1998 Quảng Nam DND.I1.0042565 DDK.I1.0829.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4468 Nguyễn Thị Cẩm Vân 21/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042739 DDK.I1.1003.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4469 Nguyễn Thị Chí Sáu 14/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042648 DDK.I1.0912.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4470 Nguyễn Thị Chí Thắng 15/03/1999 Quảng Trị DND.I1.0042665 DDK.I1.0929.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4471 Nguyễn Thị Hoài Thanh 13/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042668 DDK.I1.0932.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4472 Nguyễn Thị Hoàng Phụng 10/01/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042620 DDK.I1.0884.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4473 Nguyễn Thị Hồng Vy 04/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0042750 DDK.I1.1014.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4474 Nguyễn Thị Khánh Hà 08/08/1992 Quảng Nam DND.I1.0042479 DDK.I1.0743.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4475 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 07/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042598 DDK.I1.0862.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản