| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4426 | Nguyễn Duy Hoàn | 26/10/1998 | Nghệ An | DND.I1.0042516 | DDK.I1.0780.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4427 | Nguyễn Duy Linh | 15/08/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042557 | DDK.I1.0821.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4428 | Nguyễn Duy Tú | 02/06/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042730 | DDK.I1.0994.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4429 | Nguyễn Hoàng Bá Nam | 04/06/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042580 | DDK.I1.0844.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4430 | Nguyễn Hoàng Gia Tuấn | 03/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042734 | DDK.I1.0998.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4431 | Nguyễn Hoàng Phúc | 09/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042618 | DDK.I1.0882.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4432 | Nguyễn Hoàng Thúy An | 07/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0042414 | DDK.I1.0678.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4433 | Nguyễn Hồng Phong | 30/01/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0042614 | DDK.I1.0878.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4434 | Nguyễn Hữu Minh | 11/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042575 | DDK.I1.0839.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4435 | Nguyễn Hữu Nguyên | 30/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042597 | DDK.I1.0861.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4436 | Nguyễn Hữu Trưởng | 19/05/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0042727 | DDK.I1.0991.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4437 | Nguyễn Kim Tùng | 16/04/1998 | Đắk Lắk | DND.I1.0042735 | DDK.I1.0999.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4438 | Nguyễn Lê Hải Băng | 11/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042422 | DDK.I1.0686.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4439 | Nguyễn Lê Trường Tiến | 10/12/1996 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042695 | DDK.I1.0959.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4440 | Nguyễn Luơng Nghĩa | 10/08/2023 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042587 | DDK.I1.0851.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4441 | Nguyễn Minh Hiền | 26/04/1992 | Đà Nẵng | DND.I1.0042498 | DDK.I1.0762.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4442 | Nguyễn Minh Thuật | 30/01/1999 | Thanh Hóa | DND.I1.0042687 | DDK.I1.0951.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4443 | Nguyễn Minh Trí | 30/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042715 | DDK.I1.0979.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4444 | Nguyễn Minh Trực | 18/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042722 | DDK.I1.0986.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4445 | Nguyễn Ngọc Tân | 10/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0042658 | DDK.I1.0922.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4446 | Nguyễn Ngọc Trọng | 06/10/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0042720 | DDK.I1.0984.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4447 | Nguyễn Nhật Song | 27/05/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042650 | DDK.I1.0914.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4448 | Nguyễn Như Anh Tài | 27/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042654 | DDK.I1.0918.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4449 | Nguyễn Như Long | 14/07/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042563 | DDK.I1.0827.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4450 | Nguyễn Phi Long | 10/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042564 | DDK.I1.0828.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |