STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4401 Ngô Văn Khải 28/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0042543 DDK.I1.0807.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4402 Ngô Xuân Bàng 18/08/1999 Nghệ An DND.I1.0042421 DDK.I1.0685.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4403 Nguyễn Ánh Hạ 18/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0042481 DDK.I1.0745.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4404 Nguyễn Bùi Dạ Thảo 06/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042673 DDK.I1.0937.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4405 Nguyễn Cảnh Hiền 16/01/2000 Nghệ An DND.I1.0042497 DDK.I1.0761.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4406 Nguyễn Cao Văn Trung 05/09/1999 Nghệ An DND.I1.0042723 DDK.I1.0987.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4407 Nguyễn Công Hậu 14/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0042492 DDK.I1.0756.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4408 Nguyễn Công Minh 27/08/2000 Phú Yên DND.I1.0042573 DDK.I1.0837.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4409 Nguyễn Công Thạch 24/10/1998 Bình Định DND.I1.0042659 DDK.I1.0923.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4410 Nguyễn Đắc Hoàng 20/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042520 DDK.I1.0784.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4411 Nguyễn Đắc Ngọc Liêm 20/02/1998 Quảng Nam DND.I1.0042554 DDK.I1.0818.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4412 Nguyễn Đặng Thư 29/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0042685 DDK.I1.0949.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4413 Nguyễn Đề 03/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0042446 DDK.I1.0710.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4414 Nguyễn Đình Dủng 10/01/1999 Quảng Trị DND.I1.0042469 DDK.I1.0733.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4415 Nguyễn Đình Huy 09/05/2001 Đà Nẵng DND.I1.0042539 DDK.I1.0803.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4416 Nguyễn Đình Long 26/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042562 DDK.I1.0826.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4417 Nguyễn Đình Nam 09/06/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042579 DDK.I1.0843.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4418 Nguyễn Đình Nhật Minh 10/08/2023 Khánh Hòa DND.I1.0042574 DDK.I1.0838.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4419 Nguyễn Đình Phong 21/11/1999 Quảng Trị DND.I1.0042613 DDK.I1.0877.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4420 Nguyễn Đình Thái 08/04/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042662 DDK.I1.0926.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4421 Nguyễn Đình Tuấn Thủy 27/07/2000 Quảng Bình DND.I1.0042690 DDK.I1.0954.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4422 Nguyễn Đức Ái 24/03/2000 Bình Định DND.I1.0042411 DDK.I1.0675.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4423 Nguyễn Đức Cường 09/09/1999 Bình Định DND.I1.0042434 DDK.I1.0698.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4424 Nguyễn Đức Lưu 07/09/1998 Quảng Trị DND.I1.0042567 DDK.I1.0831.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4425 Nguyễn Đức Phúc 15/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0042617 DDK.I1.0881.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản