| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4376 | Lê Trọng Cảm | 11/01/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042432 | DDK.I1.0696.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4377 | Lê Trọng Nghĩa | 23/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042586 | DDK.I1.0850.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4378 | Lê Trương Việt Hùng | 30/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042524 | DDK.I1.0788.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4379 | Lê Tự Huy | 08/12/1999 | Gia Lai | DND.I1.0042538 | DDK.I1.0802.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4380 | Lê Văn An | 27/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0042413 | DDK.I1.0677.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4381 | Lê Văn Đồng | 13/03/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0042456 | DDK.I1.0720.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4382 | Lê Văn Lĩnh | 18/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042560 | DDK.I1.0824.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4383 | Lê Văn Thuấn | 08/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042686 | DDK.I1.0950.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4384 | Lê Văn Thức | 17/07/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0042688 | DDK.I1.0952.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4385 | Lê Vũ Tường | 17/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042736 | DDK.I1.1000.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4386 | Lê Xuân Phong | 10/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042612 | DDK.I1.0876.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4387 | Lê Xuân Trình | 21/11/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042719 | DDK.I1.0983.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4388 | Lộc Phi Hậu | 22/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042491 | DDK.I1.0755.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4389 | Lương Hạ Vi | 25/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042741 | DDK.I1.1005.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4390 | Lương Lê Nam Định | 30/07/1997 | Đắk Lắk | DND.I1.0042452 | DDK.I1.0716.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4391 | Lương Sơn Nguyên | 13/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0042593 | DDK.I1.0857.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4392 | Lương Thị Trúc Hà | 24/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042477 | DDK.I1.0741.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4393 | Lương Văn Anh Quốc | 06/07/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042632 | DDK.I1.0896.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4394 | Mai Nguyễn Nhật Tân | 10/12/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0042657 | DDK.I1.0921.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4395 | Mai Thị Thuyên | 17/02/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042691 | DDK.I1.0955.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4396 | Ngô Lê Tấn Đạt | 02/01/2000 | Đồng Nai | DND.I1.0042439 | DDK.I1.0703.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4397 | Ngô Ngọc Việt | 05/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042744 | DDK.I1.1008.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4398 | Ngô Phi Dương | 05/04/1996 | Quảng Nam | DND.I1.0042470 | DDK.I1.0734.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4399 | Ngô Thanh Nghiêm | 25/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042589 | DDK.I1.0853.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4400 | Ngô Thị Ty Na | 24/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042576 | DDK.I1.0840.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |