| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4351 | Huỳnh Tuấn Vũ | 16/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042755 | DDK.I1.1019.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4352 | Huỳnh Văn Trúc | 05/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042721 | DDK.I1.0985.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4353 | Huỳnh Văn Viễn | 16/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042743 | DDK.I1.1007.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4354 | La Ngọc Hân | 01/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042483 | DDK.I1.0747.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4355 | Lê Anh | 04/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042416 | DDK.I1.0680.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4356 | Lê Anh Bình | 27/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042425 | DDK.I1.0689.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4357 | Lê Đình Chiến | 31/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042433 | DDK.I1.0697.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4358 | Lê Hoàng Minh Thanh | 06/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0042672 | DDK.I1.0936.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4359 | Lê Hữu Quốc Huy | 31/08/1999 | Khánh Hòa | DND.I1.0042537 | DDK.I1.0801.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4360 | Lê Minh Vinh | 14/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042746 | DDK.I1.1010.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4361 | Lê Ngọc Dương Ly | 28/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042568 | DDK.I1.0832.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4362 | Lê Nguyên | 09/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042592 | DDK.I1.0856.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4363 | Lê Quang Vinh | 23/10/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0042747 | DDK.I1.1011.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4364 | Lê Quốc Nhân | 24/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042600 | DDK.I1.0864.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4365 | Lê Tấn Lộc | 24/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042561 | DDK.I1.0825.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4366 | Lê Thị Hà Trang | 03/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042711 | DDK.I1.0975.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4367 | Lê Thị Kim Ngân | 15/12/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0042582 | DDK.I1.0846.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4368 | Lê Thị Lan Anh | 02/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042417 | DDK.I1.0681.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4369 | Lê Thị Ly Ly | 21/11/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0042569 | DDK.I1.0833.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4370 | Lê Thị Ngọc Hân | 10/06/1990 | Thanh Hóa | DND.I1.0042484 | DDK.I1.0748.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4371 | Lê Thị Quỳnh | 18/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042642 | DDK.I1.0906.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4372 | Lê Thị Thùy Trang | 30/09/1995 | Quảng Nam | DND.I1.0042712 | DDK.I1.0976.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4373 | Lê Thiện Diệu Ngọc | 10/08/2023 | Quảng Nam | DND.I1.0042591 | DDK.I1.0855.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4374 | Lê Thuận Toàn | 28/12/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042701 | DDK.I1.0965.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4375 | Lê Thụy Khanh | 01/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0042545 | DDK.I1.0809.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |