STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4326 Hồ Văn Thông 11/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042683 DDK.I1.0947.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4327 Hồ Văn Tiên 28/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042693 DDK.I1.0957.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4328 Hoàng Giang Nam 30/08/1996 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042578 DDK.I1.0842.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4329 Hoàng Hữu Huy 13/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042534 DDK.I1.0798.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4330 Hoàng Khắc Dũng 15/01/1999 Nghệ An DND.I1.0042464 DDK.I1.0728.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4331 Hoàng Khánh Nhật Huy 12/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042535 DDK.I1.0799.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4332 Hoàng Minh Phúc 18/09/2000 Nghệ An DND.I1.0042616 DDK.I1.0880.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4333 Hoàng Thị Lệ 28/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0042553 DDK.I1.0817.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4334 Hoàng Thị Quyên 10/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0042638 DDK.I1.0902.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4335 Hoàng Trọng Dũng 15/07/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0042465 DDK.I1.0729.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4336 Huỳnh Anh Tuấn 01/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0042733 DDK.I1.0997.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4337 Huỳnh Đỗ Đức Nhật 24/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042601 DDK.I1.0865.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4338 Huỳnh Đức Tú 08/11/2000 Quảng Bình DND.I1.0042729 DDK.I1.0993.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4339 Huỳnh Hậu 09/07/1998 Đà Nẵng DND.I1.0042490 DDK.I1.0754.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4340 Huỳnh Lê Anh Đức 28/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042463 DDK.I1.0727.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4341 Huỳnh Minh Huy 02/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0042536 DDK.I1.0800.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4342 Huỳnh Minh Toàn 02/01/2000 Bình Định DND.I1.0042700 DDK.I1.0964.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4343 Huỳnh Nguyễn Thục Nhi 10/08/2023 Đà Nẵng DND.I1.0042605 DDK.I1.0869.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4344 Huỳnh Nhật Triệu 10/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0042718 DDK.I1.0982.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4345 Huỳnh Phi Quyền 08/06/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042640 DDK.I1.0904.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4346 Huỳnh Sơn Đông 11/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0042455 DDK.I1.0719.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4347 Huỳnh Thị Hòa 01/11/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042514 DDK.I1.0778.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4348 Huỳnh Thị Phương Hiền 03/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0042496 DDK.I1.0760.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4349 Huỳnh Thị Yến Nhi 18/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0042606 DDK.I1.0870.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4350 Huỳnh Thùy Trang 15/09/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0042710 DDK.I1.0974.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản