STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4301 Đỗ Tuấn Sơn 20/02/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042649 DDK.I1.0913.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4302 Đoàn Sinh Thành 04/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0042670 DDK.I1.0934.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4303 Đoàn Thành Nội 15/12/2000 Nghệ An DND.I1.0042609 DDK.I1.0873.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4304 Đoàn Thị Vân 16/08/2000 Đắk Lắk DND.I1.0042738 DDK.I1.1002.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4305 Đoàn Văn Rin 22/02/1995 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042644 DDK.I1.0908.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4306 Đoàn Văn Sỹ 29/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0042652 DDK.I1.0916.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4307 Đồng Văn Bạc 25/05/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042420 DDK.I1.0684.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4308 Dương Thành Bằng 26/09/2000 Bình Định DND.I1.0042423 DDK.I1.0687.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4309 Hà Đức Hưng Thịnh 25/01/1999 Bà Rịa - Vũng Tàu DND.I1.0042679 DDK.I1.0943.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4310 Hà Đức Thiện 13/02/1999 Thái Nguyên DND.I1.0042675 DDK.I1.0939.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4311 Hà Thanh Tuấn 01/07/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042732 DDK.I1.0996.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4312 Hà Tuấn Thuyết 25/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0042692 DDK.I1.0956.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4313 Hà Văn Luật 20/07/1997 Hà Tĩnh DND.I1.0042566 DDK.I1.0830.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4314 Hồ Minh Sự 26/04/2000 Bình Định DND.I1.0042651 DDK.I1.0915.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4315 Hồ Nguyễn Bảo Trân 11/04/1999 Đà Nẵng DND.I1.0042708 DDK.I1.0972.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4316 Hồ Nguyên Diệp 08/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0042449 DDK.I1.0713.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4317 Hồ Nhật Quân 18/08/2000 Quảng Trị DND.I1.0042625 DDK.I1.0889.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4318 Hồ Phước An 30/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0042412 DDK.I1.0676.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4319 Hồ Quốc Tuyến 06/01/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042737 DDK.I1.1001.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4320 Hồ Sỹ Thắng 09/07/2000 Nghệ An DND.I1.0042663 DDK.I1.0927.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4321 Hồ Tấn Thái 16/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0042661 DDK.I1.0925.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4322 Hồ Thị Kim Liên 09/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0042555 DDK.I1.0819.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4323 Hồ Thủy Triều 05/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0042717 DDK.I1.0981.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4324 Hồ Trọng Tài 10/12/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0042653 DDK.I1.0917.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4325 Hồ Văn Minh 23/04/1998 Nghệ An DND.I1.0042572 DDK.I1.0836.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản