| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4276 | Cao Hoàng Hà | 16/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0042476 | DDK.I1.0740.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4277 | Cao Văn Thái Hiệp | 05/02/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0042502 | DDK.I1.0766.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4278 | Châu Thiện Nhân | 02/06/1999 | Bình Định | DND.I1.0042599 | DDK.I1.0863.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4279 | Chu Minh Kiên | 08/11/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042550 | DDK.I1.0814.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4280 | Đàm Long Hiệp | 11/07/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0042503 | DDK.I1.0767.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4281 | Đàm Quốc Thành | 31/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042669 | DDK.I1.0933.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4282 | Đặng Huỳnh Lâm | 11/11/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0042552 | DDK.I1.0816.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4283 | Đặng Nam Khánh | 29/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0042546 | DDK.I1.0810.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4284 | Đặng Ngọc Giang | 25/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042474 | DDK.I1.0738.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4285 | Đặng Nhật Quang | 06/05/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042631 | DDK.I1.0895.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4286 | Đặng Thị Hồng Diễm | 29/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042447 | DDK.I1.0711.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4287 | Đặng Trường Giang | 11/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042475 | DDK.I1.0739.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4288 | Đặng Văn Khanh | 29/04/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042544 | DDK.I1.0808.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4289 | Đào Duy Hải | 26/10/2001 | Ninh Bình | DND.I1.0042482 | DDK.I1.0746.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4290 | Đào Thị Huyền Trang | 10/05/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042709 | DDK.I1.0973.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4291 | Đào Thiên Viễn | 27/05/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042742 | DDK.I1.1006.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4292 | Đậu Ngọc Trâm | 16/06/1999 | Nghệ An | DND.I1.0042705 | DDK.I1.0969.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4293 | Đinh Gia Định | 14/10/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0042451 | DDK.I1.0715.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4294 | Đinh Ngọc Huy | 15/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042533 | DDK.I1.0797.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4295 | Đinh Nguyễn Thị Nhật Quyên | 08/11/2000 | Gia Lai | DND.I1.0042637 | DDK.I1.0901.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4296 | Đinh Quyết Tiến | 16/02/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0042694 | DDK.I1.0958.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4297 | Đinh Văn Nam | 27/03/1998 | Nghệ An | DND.I1.0042577 | DDK.I1.0841.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4298 | Đỗ Thanh Bình | 20/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0042424 | DDK.I1.0688.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4299 | Đỗ Thị Thanh Tâm | 27/05/1999 | Kon Tum | DND.I1.0042655 | DDK.I1.0919.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4300 | Đỗ Trọng Duy | 14/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0042472 | DDK.I1.0736.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |