| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4251 | Võ Quốc Khánh | 04/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044260 | DDK.I1.1151.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4252 | Võ Thành Long | 13/08/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0044284 | DDK.I1.1175.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4253 | Võ Thị Hoàng Hạnh | 10/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0044211 | DDK.I1.1102.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4254 | Võ Thị Hồng Nhung | 06/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0044323 | DDK.I1.1214.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4255 | Võ Thị Thanh Ngọc | 24/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0044311 | DDK.I1.1202.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4256 | Võ Trung Hiếu | 05/02/1997 | Gia Lai | DND.I1.0044226 | DDK.I1.1117.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4257 | Võ Trung Trọng | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044428 | DDK.I1.1319.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4258 | Võ Văn Chung | 11/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044157 | DDK.I1.1048.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4259 | Võ Văn Quốc Phương | 29/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044347 | DDK.I1.1238.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4260 | Võ Văn Toàn | 09/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044413 | DDK.I1.1304.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4261 | Võ Văn Trí | 26/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044420 | DDK.I1.1311.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4262 | Võ Xuân Luân | 08/09/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044285 | DDK.I1.1176.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4263 | Vương Tuấn Trọng | 04/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044429 | DDK.I1.1320.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4264 | Bảo Tín | 12/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042697 | DDK.I1.0961.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4265 | Bùi Đức Thái | 13/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042660 | DDK.I1.0924.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4266 | Bùi Duy Tú | 29/09/1997 | Nghệ An | DND.I1.0042728 | DDK.I1.0992.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4267 | Bùi Quang Ngọc | 04/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0042590 | DDK.I1.0854.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4268 | Bùi Quốc Huy | 23/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042531 | DDK.I1.0795.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4269 | Bùi Quốc Mạnh | 06/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0042571 | DDK.I1.0835.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4270 | Bùi Thanh Hoàng | 15/02/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042519 | DDK.I1.0783.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4271 | Bùi Thị Hoài Trâm | 27/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0042704 | DDK.I1.0968.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4272 | Bùi Thị Như Ý | 22/04/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0042753 | DDK.I1.1017.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4273 | Bùi Trần Diệp Huy | 12/07/2000 | Gia Lai | DND.I1.0042532 | DDK.I1.0796.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4274 | Bùi Trọng Nghĩa | 10/08/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0042585 | DDK.I1.0849.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4275 | Cao Chấn Phong | 05/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0042611 | DDK.I1.0875.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |