| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4226 | Trần Văn Hoài | 18/03/1996 | Quảng Trị | DND.I1.0044228 | DDK.I1.1119.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4227 | Trần Văn Nghĩa | 07/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044310 | DDK.I1.1201.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4228 | Trần Văn Nhựt | 20/09/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0044324 | DDK.I1.1215.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4229 | Trịnh Đức Dũng | 16/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0044190 | DDK.I1.1081.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4230 | Trịnh Minh Hào | 31/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044212 | DDK.I1.1103.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4231 | Trịnh Thành Phước | 27/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044340 | DDK.I1.1231.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4232 | Trịnh Trương Như Yên | 17/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044462 | DDK.I1.1353.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4233 | Trương Công Đạt | 02/10/2000 | Cao Bằng | DND.I1.0044172 | DDK.I1.1063.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4234 | Trương Hồng Sáng | 11/12/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044366 | DDK.I1.1257.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4235 | Trương Quỳnh Nhi | 16/08/1995 | Đà Nẵng | DND.I1.0044318 | DDK.I1.1209.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4236 | Trương Tấn Hưng | 23/04/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044247 | DDK.I1.1138.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4237 | Trương Thị Mai Huệ | 15/09/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0044240 | DDK.I1.1131.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4238 | Trương Thị Thục Trinh | 23/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044423 | DDK.I1.1314.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4239 | Trương Văn Hạnh | 20/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044210 | DDK.I1.1101.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4240 | Trương Văn Lợi | 20/01/1995 | Quảng Nam | DND.I1.0044281 | DDK.I1.1172.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4241 | Trương Văn Thức | 23/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044404 | DDK.I1.1295.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4242 | Trương Xuân Phúc | 02/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044338 | DDK.I1.1229.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4243 | Ung Ngọc Bảo | 20/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044141 | DDK.I1.1032.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4244 | Võ Đăng Thanh Sang | 26/02/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0044364 | DDK.I1.1255.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4245 | Võ Đức Duy | 18/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044194 | DDK.I1.1085.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4246 | Võ Hữu Trọng | 28/08/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0044427 | DDK.I1.1318.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4247 | Võ Lê Mai Thuận | 19/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044403 | DDK.I1.1294.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4248 | Võ Minh Duy | 23/09/1998 | Khánh Hòa | DND.I1.0044195 | DDK.I1.1086.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4249 | Võ Ngọc Sang | 12/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044365 | DDK.I1.1256.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4250 | Võ Quang Thiên Lộc | 08/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044279 | DDK.I1.1170.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |