STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
401 Lê Trọng Kha 25/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0082087 DDK.I1.0568.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
402 Lê Trung Nguyên 15/09/2003 Nghệ An DND.I1.00820123 DDK.I1.0604.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
403 Lê Văn Bắc 11/01/2004 Quảng Bình DND.I1.0082047 DDK.I1.0528.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
404 Lê Văn Phú 03/08/2002 Đà Nẵng DND.I1.00820131 DDK.I1.0612.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
405 Lê Văn Phúc 25/10/2005 Quảng Nam DND.I1.00820132 DDK.I1.0613.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
406 Lê Vân Thuỳ 16/09/2005 Đà Nẵng DND.I1.00820158 DDK.I1.0639.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
407 Ngô Đức Khôi 30/11/2004 Đà Nẵng DND.I1.0082092 DDK.I1.0573.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
408 Ngô Hồ Văn Chương 16/02/2004 Đà Nẵng DND.I1.0082048 DDK.I1.0529.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
409 Ngô Hoàng Anh 09/06/2002 Quảng Trị DND.I1.0082040 DDK.I1.0521.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
410 Ngô Lê Hoàng Đức 14/04/2004 Đà Nẵng DND.I1.0082065 DDK.I1.0546.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
411 Ngô Phú Ân 31/08/2003 Quảng Nam DND.I1.0082042 DDK.I1.0523.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
412 Ngô Thị Mỹ Huyền 23/04/2004 Quảng Ngãi DND.I1.0082083 DDK.I1.0564.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
413 Ngô Văn Minh Mẫn 22/07/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.00820106 DDK.I1.0587.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
414 Nguyễn Công Kiên 06/08/2003 Hà Tĩnh DND.I1.0082093 DDK.I1.0574.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
415 Nguyễn Công Vương Uy 19/06/2005 Nghệ An DND.I1.00820179 DDK.I1.0660.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
416 Nguyễn Đăng Quang 28/11/2004 Quảng Bình DND.I1.00820138 DDK.I1.0619.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
417 Nguyễn Đình Đại Thắng 11/06/2005 Đà Nẵng DND.I1.00820155 DDK.I1.0636.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
418 Nguyễn Đình Vinh 25/02/2002 Hà Tĩnh DND.I1.00820185 DDK.I1.0666.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
419 Nguyễn Đức Cường 04/12/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0082049 DDK.I1.0530.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
420 Nguyễn Duy Sơn 31/01/2003 Đà Nẵng DND.I1.00820146 DDK.I1.0627.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
421 Nguyễn Hà Phương 18/05/2006 Đà Nẵng DND.I1.00820137 DDK.I1.0618.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
422 Nguyễn Hồ Thảo Thương 22/12/2004 Đắk Lắk DND.I1.00820161 DDK.I1.0642.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
423 Nguyễn Hùng Bảo Long 16/07/2005 Thừa Thiên Huế DND.I1.0082099 DDK.I1.0580.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
424 Nguyễn Hữu Đức 03/05/2003 Nghệ An DND.I1.0082066 DDK.I1.0547.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
425 Nguyễn Huỳnh Công Tín 21/01/2004 Quảng Ngãi DND.I1.00820165 DDK.I1.0646.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản