STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4201 Trần Công Minh 21/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044297 DDK.I1.1188.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4202 Trần Danh Quốc 23/03/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0044360 DDK.I1.1251.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4203 Trần Đình Phú 02/08/2000 Quảng Trị DND.I1.0044336 DDK.I1.1227.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4204 Trần Đức Thịnh 16/03/1995 Bình Định DND.I1.0044396 DDK.I1.1287.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4205 Trần Mạnh Hưng 24/08/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044246 DDK.I1.1137.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4206 Trần Minh Sang 21/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044363 DDK.I1.1254.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4207 Trần Nhật Tân 15/04/1999 Quảng Trị DND.I1.0044371 DDK.I1.1262.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4208 Trần Như Khoa 21/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044264 DDK.I1.1155.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4209 Trần Như Kỳ 01/03/1998 Quảng Trị DND.I1.0044266 DDK.I1.1157.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4210 Trần Quốc Khánh 01/09/2000 Quảng Bình DND.I1.0044259 DDK.I1.1150.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4211 Trần Quốc Vương 01/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0044456 DDK.I1.1347.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4212 Trần Tấn Hội 16/04/1997 Đắk Lắk DND.I1.0044237 DDK.I1.1128.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4213 Trần Tấn Phát 25/02/2000 Phú Yên DND.I1.0044329 DDK.I1.1220.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4214 Trần Thanh Lộ 02/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0044278 DDK.I1.1169.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4215 Trần Thanh Nam 12/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044303 DDK.I1.1194.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4216 Trần Thị Kim Chi 04/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044152 DDK.I1.1043.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4217 Trần Thị Nga 02/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0044306 DDK.I1.1197.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4218 Trần Thị Phượng 08/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044349 DDK.I1.1240.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4219 Trần Thị Thanh Mai 27/02/1993 Nghệ An DND.I1.0044288 DDK.I1.1179.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4220 Trần Thiên Bình 18/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044148 DDK.I1.1039.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4221 Trần Thông 12/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044401 DDK.I1.1292.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4222 Trần Tiến Anh 12/06/2000 Bà Rịa - Vũng Tàu DND.I1.0044136 DDK.I1.1027.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4223 Trần Trung Đức 07/01/2000 Gia Lai DND.I1.0044182 DDK.I1.1073.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4224 Trần Trung Trực 17/07/2000 Đắk Lắk DND.I1.0044431 DDK.I1.1322.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4225 Trần Văn Công 16/02/1996 Nghệ An DND.I1.0044159 DDK.I1.1050.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản