STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4176 Phan Anh Quân 14/12/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044355 DDK.I1.1246.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4177 Phan Công Nguyên 02/10/1995 Nghệ An DND.I1.0044313 DDK.I1.1204.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4178 Phan Đình Gia Huy 01/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044251 DDK.I1.1142.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4179 Phan Đức Hưng 10/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0044245 DDK.I1.1136.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4180 Phan Như Ý 18/04/2003 Đà Nẵng DND.I1.0044461 DDK.I1.1352.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4181 Phan Quang Hiếu 18/03/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044224 DDK.I1.1115.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4182 Phan Tấn Văn 16/06/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044449 DDK.I1.1340.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4183 Phan Thanh Đạt 21/12/2000 Quảng Bình DND.I1.0044171 DDK.I1.1062.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4184 Phan Thanh Vương 02/01/1998 Đà Nẵng DND.I1.0044455 DDK.I1.1346.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4185 Phan Thị Minh Thúy 02/06/1997 Đà Nẵng DND.I1.0044405 DDK.I1.1296.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4186 Phan Thị Quỳnh Anh 27/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044135 DDK.I1.1026.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4187 Phan Thị Thu Phương 16/01/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044346 DDK.I1.1237.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4188 Phan Thị Trường Giang 01/09/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0044197 DDK.I1.1088.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4189 Phan Trung Nam 30/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0044302 DDK.I1.1193.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4190 Phan Văn Đông 19/04/2000 Quảng Bình DND.I1.0044177 DDK.I1.1068.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4191 Phan Văn Nguyên 23/08/2000 Nghệ An DND.I1.0044314 DDK.I1.1205.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4192 Phan Văn Pháp 03/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0044327 DDK.I1.1218.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4193 Phan Văn Sơn 12/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0044369 DDK.I1.1260.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4194 Phan Văn Tú 01/05/2000 Nghệ An DND.I1.0044439 DDK.I1.1330.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4195 Tào Trọng Thi 27/11/2000 Bình Định DND.I1.0044389 DDK.I1.1280.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4196 Thái Văn Hiếu 12/07/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0044225 DDK.I1.1116.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4197 Thái Văn Thắng 09/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044379 DDK.I1.1270.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4198 Trà Hoàng Sơn 07/08/1998 Đà Nẵng DND.I1.0044370 DDK.I1.1261.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4199 Trà Trịnh Hạc 03/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0044200 DDK.I1.1091.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4200 Trần Công Minh 06/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0044296 DDK.I1.1187.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản