STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4151 Nguyễn Văn Tính 07/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0044408 DDK.I1.1299.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4152 Nguyễn Văn Trọng 29/01/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044426 DDK.I1.1317.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4153 Nguyễn Văn Tuấn 22/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044444 DDK.I1.1335.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4154 Nguyễn Việt Hoàng 26/08/1999 Nghệ An DND.I1.0044236 DDK.I1.1127.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4155 Nguyễn Viết Khánh 24/08/2000 Nghệ An DND.I1.0044257 DDK.I1.1148.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4156 Nguyễn Việt Trung 02/06/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044434 DDK.I1.1325.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4157 Nguyễn Xuân Khánh 08/01/1996 Quảng Nam DND.I1.0044258 DDK.I1.1149.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4158 Nguyễn Xuân Trang 01/01/1999 Đắk Lắk DND.I1.0044419 DDK.I1.1310.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4159 Phạm Bá Long 21/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044282 DDK.I1.1173.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4160 Phạm Cao Thìn 29/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0044393 DDK.I1.1284.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4161 Phạm Công Minh 17/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044295 DDK.I1.1186.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4162 Phạm Đình Hồ Trọng Ân 21/02/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044130 DDK.I1.1021.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4163 Phạm Đình Thắng 13/12/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044378 DDK.I1.1269.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4164 Phạm Ngọc Hiếu 16/01/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044223 DDK.I1.1114.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4165 Phạm Quốc Đạt 28/11/1996 Quảng Nam DND.I1.0044170 DDK.I1.1061.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4166 Phạm Quốc Doãn Trà 07/06/1988 Đà Nẵng DND.I1.0044415 DDK.I1.1306.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4167 Phạm Tấn Khiêm 01/11/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044263 DDK.I1.1154.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4168 Phạm Tấn Long 08/09/1996 Quảng Nam DND.I1.0044283 DDK.I1.1174.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4169 Phạm Thị Ngọc Huyền 10/10/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0044253 DDK.I1.1144.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4170 Phạm Thị Tâm Tình 03/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044409 DDK.I1.1300.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4171 Phạm Thị Trà Giang 26/07/1998 Nghệ An DND.I1.0044196 DDK.I1.1087.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4172 Phạm Thùy Dương 11/11/2000 Phú Yên DND.I1.0044191 DDK.I1.1082.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4173 Phạm Tuấn Vương 07/08/2000 Lâm Đồng DND.I1.0044454 DDK.I1.1345.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4174 Phạm Viết Cường 13/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044163 DDK.I1.1054.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4175 Phạm Xuân Phong 16/03/1998 Quảng Trị DND.I1.0044335 DDK.I1.1226.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản