STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4126 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 02/04/1997 Bình Định DND.I1.0044416 DDK.I1.1307.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4127 Nguyễn Thị Quỳnh Như 07/09/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0044321 DDK.I1.1212.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4128 Nguyễn Thị Thanh Lam 14/10/2000 Quảng Trị DND.I1.0044268 DDK.I1.1159.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4129 Nguyễn Thị Thu Hằng 28/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044209 DDK.I1.1100.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4130 Nguyễn Thị Thu Phương 20/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044344 DDK.I1.1235.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4131 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 11/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0044418 DDK.I1.1309.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4132 Nguyễn Thị Xuân 15/07/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0044460 DDK.I1.1351.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4133 Nguyễn Thiện Chí 10/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0044153 DDK.I1.1044.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4134 Nguyễn Trần Đức Đạt 20/11/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0044169 DDK.I1.1060.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4135 Nguyễn Trần Minh Phước 07/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044339 DDK.I1.1230.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4136 Nguyễn Trung Đông 01/11/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044176 DDK.I1.1067.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4137 Nguyễn Trung Hiếu 16/11/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0044221 DDK.I1.1112.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4138 Nguyễn Trung Hiếu 18/06/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0044222 DDK.I1.1113.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4139 Nguyễn Trương Bảo Hân 28/07/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044205 DDK.I1.1096.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4140 Nguyễn Tuấn Phương 02/11/2000 Quảng Trị DND.I1.0044345 DDK.I1.1236.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4141 Nguyễn Túy Hoàn 28/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044230 DDK.I1.1121.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4142 Nguyễn Văn Biên 20/02/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0044143 DDK.I1.1034.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4143 Nguyễn Văn Bình 22/07/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0044147 DDK.I1.1038.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4144 Nguyễn Văn Hà 07/03/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044199 DDK.I1.1090.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4145 Nguyễn Văn Hùng 20/12/2000 Đắk Lắk DND.I1.0044243 DDK.I1.1134.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4146 Nguyễn Văn Phi 05/09/1999 Nghệ An DND.I1.0044333 DDK.I1.1224.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4147 Nguyễn Văn Phượng 03/02/2000 Thanh Hóa DND.I1.0044348 DDK.I1.1239.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4148 Nguyễn Văn Quang 15/08/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0044357 DDK.I1.1248.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4149 Nguyễn Văn Quang 30/07/2000 Đắk Lắk DND.I1.0044358 DDK.I1.1249.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4150 Nguyễn Văn Thuần 02/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044402 DDK.I1.1293.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản