STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4101 Nguyễn Sơn Trà 07/04/2000 Nghệ An DND.I1.0044414 DDK.I1.1305.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4102 Nguyễn Tài Triều 26/03/1999 Quảng Trị DND.I1.0044421 DDK.I1.1312.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4103 Nguyễn Tấn Công 18/11/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044158 DDK.I1.1049.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4104 Nguyễn Tấn Dũng 20/06/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044189 DDK.I1.1080.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4105 Nguyễn Tấn Lợi 20/01/1999 Quảng Nam DND.I1.0044280 DDK.I1.1171.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4106 Nguyễn Tấn Thành 02/01/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0044383 DDK.I1.1274.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4107 Nguyễn Thạc Bảo 11/07/1999 Nghệ An DND.I1.0044140 DDK.I1.1031.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4108 Nguyễn Thanh Cầu 15/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044149 DDK.I1.1040.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4109 Nguyễn Thanh Hiếu 12/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0044219 DDK.I1.1110.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4110 Nguyễn Thành Lân 13/05/2000 Phú Yên DND.I1.0044272 DDK.I1.1163.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4111 Nguyễn Thanh Thái 05/02/1999 Quảng Trị DND.I1.0044373 DDK.I1.1264.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4112 Nguyễn Thành Tín 07/11/1997 Quảng Nam DND.I1.0044407 DDK.I1.1298.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4113 Nguyễn Thanh Trung Hiếu 22/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044220 DDK.I1.1111.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4114 Nguyễn Thị Bảo Hiền 17/09/1999 Lâm Đồng DND.I1.0044215 DDK.I1.1106.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4115 Nguyễn Thị Chi 12/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044151 DDK.I1.1042.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4116 Nguyễn Thị Diễm My 10/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044298 DDK.I1.1189.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4117 Nguyễn Thị Hồng My 10/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0044299 DDK.I1.1190.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4118 Nguyễn Thị Khánh Linh 25/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044276 DDK.I1.1167.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4119 Nguyễn Thị Kiều Trang 03/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044417 DDK.I1.1308.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4120 Nguyễn Thị Lài 01/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0044267 DDK.I1.1158.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4121 Nguyễn Thị Linh 11/11/2000 Nghệ An DND.I1.0044275 DDK.I1.1166.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4122 Nguyễn Thị Mỹ Lan 06/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0044269 DDK.I1.1160.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4123 Nguyễn Thị Mỹ Nga 21/10/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044305 DDK.I1.1196.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4124 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 03/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044322 DDK.I1.1213.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4125 Nguyễn Thị Ngọc Lan 30/10/1988 Đà Nẵng DND.I1.0044270 DDK.I1.1161.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản