| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4076 | Nguyễn Dương Quốc Đạt | 27/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044168 | DDK.I1.1059.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4077 | Nguyễn Hoài Nam | 31/05/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044301 | DDK.I1.1192.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4078 | Nguyễn Hoàng Thiên | 12/08/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044390 | DDK.I1.1281.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4079 | Nguyễn Hoàng Trung | 28/10/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044433 | DDK.I1.1324.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4080 | Nguyễn Hoàng Văn Tú | 29/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044438 | DDK.I1.1329.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4081 | Nguyễn Hồng Huân | 27/02/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044239 | DDK.I1.1130.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4082 | Nguyễn Hứa Như Đức | 22/05/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044181 | DDK.I1.1072.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4083 | Nguyễn Hữu Toàn | 02/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044412 | DDK.I1.1303.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4084 | Nguyễn Khắc Tiến Dũng | 20/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044187 | DDK.I1.1078.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4085 | Nguyễn Khải Hoàn | 26/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044229 | DDK.I1.1120.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4086 | Nguyễn Lê Khánh Hà | 13/05/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044198 | DDK.I1.1089.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4087 | Nguyễn Lê Trường Hải | 12/05/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044204 | DDK.I1.1095.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4088 | Nguyễn Linh Đăng | 01/01/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044164 | DDK.I1.1055.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4089 | Nguyễn Mạnh Quân | 21/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044353 | DDK.I1.1244.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4090 | Nguyễn Minh Dũng | 18/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0044188 | DDK.I1.1079.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4091 | Nguyễn Ngọc Anh Quân | 12/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044354 | DDK.I1.1245.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4092 | Nguyễn Như Sao Bay | 11/03/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0044142 | DDK.I1.1033.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4093 | Nguyễn Phan Ái Vy | 10/11/2000 | Gia Lai | DND.I1.0044459 | DDK.I1.1350.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4094 | Nguyễn Phú Bảo | 27/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044139 | DDK.I1.1030.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4095 | Nguyễn Phương Duy | 01/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044193 | DDK.I1.1084.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4096 | Nguyễn Quang Hiệu | 19/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044227 | DDK.I1.1118.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4097 | Nguyễn Quang Nhơn | 24/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044319 | DDK.I1.1210.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4098 | Nguyễn Quang Tuyền | 07/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044447 | DDK.I1.1338.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4099 | Nguyễn Quốc Khánh | 12/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044256 | DDK.I1.1147.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4100 | Nguyễn Sáu | 07/06/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0044367 | DDK.I1.1258.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |