STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4051 Ngô Châu Minh 10/02/2000 Bình Định DND.I1.0044291 DDK.I1.1182.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4052 Ngô Nhật Quang 18/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044356 DDK.I1.1247.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4053 Ngô Văn Lượng 26/04/1997 Quảng Nam DND.I1.0044286 DDK.I1.1177.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4054 Nguyễn Anh Quân 10/10/1999 Quảng Trị DND.I1.0044352 DDK.I1.1243.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4055 Nguyễn Bá Hoàng 27/11/1999 Quảng Bình DND.I1.0044235 DDK.I1.1126.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4056 Nguyễn Bá Việt 03/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044452 DDK.I1.1343.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4057 Nguyễn Cao Tuấn 11/06/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0044443 DDK.I1.1334.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4058 Nguyễn Công Minh 14/11/1998 Quảng Bình DND.I1.0044292 DDK.I1.1183.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4059 Nguyễn Công Minh 20/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044293 DDK.I1.1184.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4060 Nguyễn Công Trứ 03/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0044430 DDK.I1.1321.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4061 Nguyễn Công Tùng 29/08/1999 Nghệ An DND.I1.0044446 DDK.I1.1337.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4062 Nguyễn Đắc Chí Thành 10/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044382 DDK.I1.1273.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4063 Nguyễn Danh Lập 08/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044273 DDK.I1.1164.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4064 Nguyễn Đình Danh 04/09/1999 Bình Định DND.I1.0044166 DDK.I1.1057.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4065 Nguyễn Đình Hùng Anh 24/03/1999 Hà Nội DND.I1.0044133 DDK.I1.1024.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4066 Nguyễn Đình Kha 20/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0044254 DDK.I1.1145.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4067 Nguyễn Đình Lâm Anh 10/05/1999 Đắk Lắk DND.I1.0044134 DDK.I1.1025.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4068 Nguyễn Đình Minh 25/03/2000 Thanh Hóa DND.I1.0044294 DDK.I1.1185.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4069 Nguyễn Đình Thi 04/04/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044388 DDK.I1.1279.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4070 Nguyễn Đình Trọng 01/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0044425 DDK.I1.1316.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4071 Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh 20/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0044395 DDK.I1.1286.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4072 Nguyễn Đức Hoàng Phi 08/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044332 DDK.I1.1223.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4073 Nguyễn Đức Pháp 12/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044326 DDK.I1.1217.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4074 Nguyễn Đức Phương 15/04/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044343 DDK.I1.1234.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4075 Nguyễn Đức Thắng 10/10/2000 Quảng Bình DND.I1.0044377 DDK.I1.1268.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản