STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
4026 Lê Thị Kim Dung 19/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044183 DDK.I1.1074.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4027 Lê Thị Ngọc Nhã 26/08/1999 Phú Yên DND.I1.0044315 DDK.I1.1206.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4028 Lê Thị Phương Anh 24/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0044132 DDK.I1.1023.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4029 Lê Thị Phương Thảo 13/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0044387 DDK.I1.1278.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4030 Lê Thị Vy 06/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0044458 DDK.I1.1349.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4031 Lê Trần Văn Khánh 01/04/1997 Quảng Nam DND.I1.0044255 DDK.I1.1146.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4032 Lê Tự Tiến 01/01/1999 Quảng Nam DND.I1.0044406 DDK.I1.1297.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4033 Lê Văn Chung 24/11/2000 Bình Định DND.I1.0044156 DDK.I1.1047.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4034 Lê Văn Đức 03/11/2000 Quảng Bình DND.I1.0044180 DDK.I1.1071.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4035 Lê Văn Hoàng Pháp 08/12/1998 Quảng Nam DND.I1.0044325 DDK.I1.1216.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4036 Lê Văn Hùng 27/09/1998 Đà Nẵng DND.I1.0044242 DDK.I1.1133.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4037 Lê Văn Minh 03/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0044290 DDK.I1.1181.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4038 Lê Văn Thành 20/10/1999 Nghệ An DND.I1.0044381 DDK.I1.1272.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4039 Lê Văn Việt 28/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0044451 DDK.I1.1342.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4040 Lê Viết Hoàng Quân 17/07/1999 Nghệ An DND.I1.0044351 DDK.I1.1242.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4041 Lê Võ Trọng Kiên 29/05/1999 Nghệ An DND.I1.0044265 DDK.I1.1156.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4042 Lê Xuân Đô 30/12/1997 Gia Lai DND.I1.0044175 DDK.I1.1066.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4043 Lê Yến Chi 09/01/2000 Thanh Hóa DND.I1.0044150 DDK.I1.1041.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4044 Lữ Trung Dũng 01/03/1999 Nghệ An DND.I1.0044186 DDK.I1.1077.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4045 Lý Đắc Tuấn 08/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044442 DDK.I1.1333.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4046 Lý Văn Thịnh 08/01/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044394 DDK.I1.1285.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4047 Ma Vĩnh Thắng 25/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044376 DDK.I1.1267.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4048 Mai Duy Lân 05/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044271 DDK.I1.1162.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4049 Mai Phước Cường 05/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044162 DDK.I1.1053.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4050 Mai Xuân Toàn 24/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0044411 DDK.I1.1302.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản