| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4001 | Huỳnh Thị Tâm Hiếu | 17/05/1999 | Bình Định | DND.I1.0044217 | DDK.I1.1108.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4002 | Huỳnh Viết Thông | 25/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044400 | DDK.I1.1291.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4003 | Lê Anh Quân | 03/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044350 | DDK.I1.1241.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4004 | Lê Anh Tú | 19/10/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044437 | DDK.I1.1328.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4005 | Lê Bùi Đông Thảo | 25/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0044386 | DDK.I1.1277.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4006 | Lê Chí Khiêm | 05/01/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0044262 | DDK.I1.1153.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4007 | Lê Đức Dũng | 02/01/1997 | Nghệ An | DND.I1.0044185 | DDK.I1.1076.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4008 | Lê Đức Phi | 18/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044331 | DDK.I1.1222.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4009 | Lê Hồng Phong | 22/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044334 | DDK.I1.1225.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4010 | Lê Hữu Hiếu | 31/01/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0044218 | DDK.I1.1109.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4011 | Lê Kim Hải | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044203 | DDK.I1.1094.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4012 | Lê Lít | 12/11/1998 | Đắk Lắk | DND.I1.0044277 | DDK.I1.1168.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4013 | Lê Mai Phương | 23/08/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044342 | DDK.I1.1233.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4014 | Lê Minh Đức | 23/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044179 | DDK.I1.1070.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4015 | Lê Minh Huy | 01/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044250 | DDK.I1.1141.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4016 | Lê Minh Nhật | 22/05/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044317 | DDK.I1.1208.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4017 | Lê Nguyên Hoàng | 15/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044234 | DDK.I1.1125.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4018 | Lê Như Chiến | 06/01/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0044154 | DDK.I1.1045.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4019 | Lê Quý Văn | 02/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044448 | DDK.I1.1339.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4020 | Lê Thanh Duy | 01/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044192 | DDK.I1.1083.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4021 | Lê Thành Nhân | 01/04/1994 | Quảng Trị | DND.I1.0044316 | DDK.I1.1207.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4022 | Lê Thanh Tịnh | 10/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044410 | DDK.I1.1301.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4023 | Lê Thị Hằng | 04/11/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044208 | DDK.I1.1099.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4024 | Lê Thị Hoài Như | 30/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044320 | DDK.I1.1211.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4025 | Lê Thị Khánh Huyền | 06/06/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044252 | DDK.I1.1143.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |