| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3976 | Hà Phước Anh Huy | 14/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044248 | DDK.I1.1139.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3977 | Hà Trọng Nghĩa | 01/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044309 | DDK.I1.1200.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3978 | Hành Phúc Đạt | 09/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0044167 | DDK.I1.1058.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3979 | Hồ Ngọc Hùng | 22/05/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044241 | DDK.I1.1132.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3980 | Hồ Nguyên Bình | 22/04/1999 | Nghệ An | DND.I1.0044145 | DDK.I1.1036.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3981 | Hồ Sỹ Thọ | 22/06/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0044398 | DDK.I1.1289.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3982 | Hồ Thị Ánh Hảo | 28/01/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0044213 | DDK.I1.1104.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3983 | Hồ Thị Việt Trinh | 27/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0044422 | DDK.I1.1313.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3984 | Hồ Tô Thanh Bình | 18/10/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0044146 | DDK.I1.1037.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3985 | Hồ Văn Bảo Ân | 01/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044129 | DDK.I1.1020.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3986 | Hồ Văn Hải | 06/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0044202 | DDK.I1.1093.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3987 | Hồ Văn Huân | 04/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0044238 | DDK.I1.1129.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3988 | Hồ Văn Sang | 23/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044362 | DDK.I1.1253.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3989 | Hồ Văn Tuấn | 18/11/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0044441 | DDK.I1.1332.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3990 | Hoàng Bảo Nam | 16/06/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044300 | DDK.I1.1191.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3991 | Hoàng Gia Hiếu | 23/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044216 | DDK.I1.1107.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3992 | Hoàng Nhật Minh | 08/06/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0044289 | DDK.I1.1180.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3993 | Hoàng Thị Lý | 01/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0044287 | DDK.I1.1178.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3994 | Hoàng Trọng Khiêm | 21/02/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0044261 | DDK.I1.1152.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3995 | Hoàng Văn Phi | 25/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0044330 | DDK.I1.1221.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3996 | Hoàng Văn Thiện | 10/05/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0044392 | DDK.I1.1283.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3997 | Huỳnh Lê Quốc Huy | 17/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044249 | DDK.I1.1140.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3998 | Huỳnh Mai Phương | 14/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0044341 | DDK.I1.1232.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3999 | Huỳnh Ngọc Thắng | 10/01/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0044375 | DDK.I1.1266.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 4000 | Huỳnh Thị Hiền | 06/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0044214 | DDK.I1.1105.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |