| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 376 | Hồ Nghiêm Thuý Quỳnh | 08/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820144 | DDK.I1.0625.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 377 | Hồ Văn Sơn | 06/06/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.00820145 | DDK.I1.0626.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 378 | Hồ Xuân Mạnh | 20/03/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820105 | DDK.I1.0586.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 379 | Hoàng Bá Vượng | 30/11/2001 | Bình Phước | DND.I1.00820189 | DDK.I1.0670.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 380 | Hoàng Đình Nhân Đức | 25/01/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082064 | DDK.I1.0545.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 381 | Hoàng Viết Hùng | 25/03/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0082075 | DDK.I1.0556.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 382 | Huỳnh Anh Tuấn | 20/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.00820175 | DDK.I1.0656.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 383 | Huỳnh Đăng Ngọc Trí | 26/11/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.00820167 | DDK.I1.0648.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 384 | Huỳnh Ngọc Hùng | 23/03/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082076 | DDK.I1.0557.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 385 | Huỳnh Thế Phương | 28/12/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820135 | DDK.I1.0616.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 386 | Huỳnh Thị Anh Đào | 02/09/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0082061 | DDK.I1.0542.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 387 | Kiều Thị Diệu | 17/10/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0082052 | DDK.I1.0533.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 388 | Lê Bùi Đức Thảo | 16/03/2006 | Quảng Nam | DND.I1.00820154 | DDK.I1.0635.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 389 | Lê Công Hậu | 28/05/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0082068 | DDK.I1.0549.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 390 | Lê Minh Quân | 19/07/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.00820141 | DDK.I1.0622.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 391 | Lê Nguyễn Thiên Tùng | 12/12/2003 | Ninh Bình | DND.I1.00820176 | DDK.I1.0657.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 392 | Lê Nguyễn Vĩnh Nin | 04/03/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.00820129 | DDK.I1.0610.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 393 | Lê Quang Lộc | 29/07/2001 | Bình Phước | DND.I1.00820100 | DDK.I1.0581.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 394 | Lê Quốc Đạt | 10/06/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0082062 | DDK.I1.0543.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 395 | Lê Tấn Bách | 08/02/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0082043 | DDK.I1.0524.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 396 | Lê Thanh Thưởng | 16/04/2003 | Nghệ An | DND.I1.00820162 | DDK.I1.0643.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 397 | Lê Thanh Tùng | 20/12/2003 | Quảng Bình | DND.I1.00820177 | DDK.I1.0658.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 398 | Lê Thị Ngọc Lợi | 22/10/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820101 | DDK.I1.0582.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 399 | Lê Thị Như Ý | 28/07/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820191 | DDK.I1.0672.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 400 | Lê Thị Thanh Mỹ | 05/11/2005 | Quảng Nam | DND.I1.00820111 | DDK.I1.0592.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |