STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3951 Đặng Trần Toàn Phúc 25/08/1998 Bình Định DND.I1.0044337 DDK.I1.1228.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3952 Đặng Trần Việt Linh 11/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044274 DDK.I1.1165.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3953 Đặng Vũ Cẩm Bình 23/03/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044144 DDK.I1.1035.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3954 Đào Đình Đức 25/01/1998 Gia Lai DND.I1.0044178 DDK.I1.1069.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3955 Đào Đông Hải 02/02/2000 Quảng Trị DND.I1.0044201 DDK.I1.1092.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3956 Đậu Thị Thanh 10/06/2000 Nghệ An DND.I1.0044380 DDK.I1.1271.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3957 Đinh Duy Quyền 22/03/1997 Quảng Bình DND.I1.0044361 DDK.I1.1252.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3958 Đinh Thị Uyên Thảo 10/02/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044385 DDK.I1.1276.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3959 Đinh Văn Dũng 05/05/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0044184 DDK.I1.1075.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3960 Đinh Văn Tùng 12/08/1999 Thanh Hóa DND.I1.0044445 DDK.I1.1336.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3961 Đỗ Nhất Thiện 18/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0044391 DDK.I1.1282.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3962 Đỗ Quốc Cường 02/11/1998 Đắk Lắk DND.I1.0044160 DDK.I1.1051.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3963 Đỗ Thành Nguyễn Nguyên 14/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0044312 DDK.I1.1203.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3964 Đỗ Thị Hoàng 21/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0044232 DDK.I1.1123.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3965 Đoàn Đức Điềm 27/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0044173 DDK.I1.1064.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3966 Đoàn Ngọc Hoàng 02/11/2000 Đắk Lắk DND.I1.0044233 DDK.I1.1124.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3967 Đoàn Thị Ngọc Diệp 06/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0044174 DDK.I1.1065.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3968 Đoàn Viết Cường 01/05/1998 Quảng Bình DND.I1.0044161 DDK.I1.1052.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3969 Dương Bá Nghĩa 31/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044308 DDK.I1.1199.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3970 Dương Đạt Phát 02/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0044328 DDK.I1.1219.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3971 Dương Ngọc Bảo 28/08/1999 Gia Lai DND.I1.0044138 DDK.I1.1029.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3972 Dương Tấn Việt 21/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0044450 DDK.I1.1341.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3973 Dương Xuân Tư 12/10/1997 Hà Tĩnh DND.I1.0044440 DDK.I1.1331.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3974 Hà Gia Chính 27/02/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044155 DDK.I1.1046.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3975 Hà Kiều Anh 09/01/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0044131 DDK.I1.1022.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản