STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3926 Võ Thành Sang 16/06/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0045589 DDK.I1.1471.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3927 Võ Văn Nhất 18/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045563 DDK.I1.1445.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3928 Võ Văn Sỹ 29/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0045592 DDK.I1.1474.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3929 Võ Xuân Đạt 12/01/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0045496 DDK.I1.1378.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3930 Bùi Đức Trung 21/03/2000 Quảng Bình DND.I1.0044432 DDK.I1.1323.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3931 Bùi Hữu Nghĩa 07/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0044307 DDK.I1.1198.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3932 Bùi Ngọc Tú 30/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044435 DDK.I1.1326.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3933 Bùi Tá Sơn 04/02/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0044368 DDK.I1.1259.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3934 Bùi Thanh Nga 16/12/2000 Nghệ An DND.I1.0044304 DDK.I1.1195.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3935 Bùi Thị Danh 05/02/2000 Nghệ An DND.I1.0044165 DDK.I1.1056.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3936 Bùi Thị Thảo 24/04/2001 Bình Định DND.I1.0044384 DDK.I1.1275.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3937 Bùi Văn Thọ 08/01/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0044397 DDK.I1.1288.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3938 Bùi Xuân Hoàng 08/10/2000 Quảng Bình DND.I1.0044231 DDK.I1.1122.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3939 Bùi Xuân Thái 30/04/1999 Đà Nẵng DND.I1.0044372 DDK.I1.1263.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3940 Cao Ngọc Vũ 20/06/1997 Quảng Bình DND.I1.0044453 DDK.I1.1344.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3941 Cao Thị Tường Vy 26/06/2000 Bình Định DND.I1.0044457 DDK.I1.1348.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3942 Đàm Tiến Quốc 25/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044359 DDK.I1.1250.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3943 Đặng Công Thắng 16/09/1998 Đà Nẵng DND.I1.0044374 DDK.I1.1265.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3944 Đặng Công Tú 30/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0044436 DDK.I1.1327.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3945 Đặng Hữu Thông 24/10/1998 Đà Nẵng DND.I1.0044399 DDK.I1.1290.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3946 Đặng Minh Hằng 29/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0044206 DDK.I1.1097.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3947 Đặng Quang Quốc Bảo 07/08/1999 Quảng Trị DND.I1.0044137 DDK.I1.1028.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3948 Đặng Quốc Hưng 12/02/2000 Gia Lai DND.I1.0044244 DDK.I1.1135.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3949 Đặng Quốc Trọng 01/03/1997 Quảng Bình DND.I1.0044424 DDK.I1.1315.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3950 Đặng Thị Hằng 02/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0044207 DDK.I1.1098.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản