| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3901 | Trần Thanh Cự | 28/03/1999 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0045486 | DDK.I1.1368.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3902 | Trần Thị Minh Thùy | 03/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045611 | DDK.I1.1493.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3903 | Trần Thị Mỹ Linh | 20/07/1985 | Quảng Nam | DND.I1.0045550 | DDK.I1.1432.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3904 | Trần Thị Quỳnh | 08/07/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0045584 | DDK.I1.1466.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3905 | Trần Tiến Đạt | 01/01/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0045495 | DDK.I1.1377.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3906 | Trần Trọng Thức | 12/01/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045610 | DDK.I1.1492.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3907 | Trần Trung Hiếu | 23/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045520 | DDK.I1.1402.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3908 | Trần Tuấn Anh | 15/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045474 | DDK.I1.1356.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3909 | Trần Văn Long | 02/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045553 | DDK.I1.1435.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3910 | Trần Văn Rê | 22/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045585 | DDK.I1.1467.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3911 | Trần Văn Sang | 04/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045586 | DDK.I1.1468.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3912 | Trần Văn Toản | 02/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0045614 | DDK.I1.1496.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3913 | Trần Văn Tùng | 27/12/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045632 | DDK.I1.1514.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3914 | Trần Võ Thảo Thạch | 07/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045597 | DDK.I1.1479.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3915 | Trịnh Ngọc Băng Thanh | 05/01/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0045601 | DDK.I1.1483.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3916 | Trương Công Duẩn | 04/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0045501 | DDK.I1.1383.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3917 | Trương Công Sang | 23/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045587 | DDK.I1.1469.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3918 | Trương Lê Kiết Tường | 15/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045633 | DDK.I1.1515.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3919 | Trương Thế Chung | 15/02/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045485 | DDK.I1.1367.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3920 | Võ Hữu Đức | 25/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045502 | DDK.I1.1384.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3921 | Võ Kim Phong | 24/10/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045570 | DDK.I1.1452.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3922 | Võ Ngọc Tài | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045594 | DDK.I1.1476.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3923 | Võ Phước Sang | 30/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0045588 | DDK.I1.1470.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3924 | Võ Thành Nhân | 08/04/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045562 | DDK.I1.1444.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3925 | Võ Thanh Quang | 26/10/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045575 | DDK.I1.1457.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |