| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3876 | Nguyễn Văn Trọng | 09/06/2000 | Nghệ An | DND.I1.0045620 | DDK.I1.1502.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3877 | Nguyễn Văn Tùng | 24/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045631 | DDK.I1.1513.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3878 | Nguyễn Xuân Khánh | 15/05/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045538 | DDK.I1.1420.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3879 | Phạm Anh Hào | 08/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045511 | DDK.I1.1393.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3880 | Phạm Thành Đạt | 08/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045493 | DDK.I1.1375.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3881 | Phạm Thế Sơn | 12/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045591 | DDK.I1.1473.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3882 | Phạm Thị Diệu | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045499 | DDK.I1.1381.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3883 | Phạm Thị Như Quỳnh | 09/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045583 | DDK.I1.1465.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3884 | Phạm Thị Quỳnh Như | 01/07/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045567 | DDK.I1.1449.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3885 | Phạm Trần Quốc Vinh | 28/03/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0045636 | DDK.I1.1518.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3886 | Phạm Tuấn Anh | 11/09/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0045473 | DDK.I1.1355.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3887 | Phạm Vũ Huy | 20/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045534 | DDK.I1.1416.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3888 | Phan Nguyễn Ngọc Hiển | 20/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045515 | DDK.I1.1397.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3889 | Phan Thanh Phú | 10/12/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045572 | DDK.I1.1454.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3890 | Phan Thị Cẩm Tú | 09/08/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0045629 | DDK.I1.1511.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3891 | Phan Văn Dũng | 21/02/1998 | Nghệ An | DND.I1.0045505 | DDK.I1.1387.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3892 | Thái Văn Bút | 15/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0045480 | DDK.I1.1362.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3893 | Thiều Quang Lộc | 23/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045551 | DDK.I1.1433.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3894 | Trần Đình Đạt | 18/05/1995 | Quảng Nam | DND.I1.0045494 | DDK.I1.1376.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3895 | Trần Duy Hải Đăng | 28/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045488 | DDK.I1.1370.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3896 | Trần Hoàng Gia Linh | 23/04/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045549 | DDK.I1.1431.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3897 | Trần Hữu Hoàng | 08/09/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0045524 | DDK.I1.1406.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3898 | Trần Mai Thùy Trâm | 28/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045616 | DDK.I1.1498.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3899 | Trần Minh Tuấn | 15/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045630 | DDK.I1.1512.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3900 | Trần Ngọc Min | 10/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045556 | DDK.I1.1438.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |