STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3851 Nguyễn Tấn Đạt 10/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0045492 DDK.I1.1374.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3852 Nguyễn Tấn Vương 21/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0045637 DDK.I1.1519.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3853 Nguyễn Thanh Liêm 07/10/1983 Đà Nẵng DND.I1.0045546 DDK.I1.1428.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3854 Nguyễn Thanh Quốc 28/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045579 DDK.I1.1461.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3855 Nguyễn Thanh Trọng 29/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045619 DDK.I1.1501.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3856 Nguyễn Thị Diệp 18/04/1999 Nghệ An DND.I1.0045497 DDK.I1.1379.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3857 Nguyễn Thị Kim Yến 20/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045638 DDK.I1.1520.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3858 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 11/11/1996 Đà Nẵng DND.I1.0045507 DDK.I1.1389.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3859 Nguyễn Thị Như Hoài 12/10/2000 Nghệ An DND.I1.0045523 DDK.I1.1405.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3860 Nguyễn Thị Quỳnh Như 20/05/2001 Đắk Lắk DND.I1.0045566 DDK.I1.1448.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3861 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 23/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045634 DDK.I1.1516.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3862 Nguyễn Thị Thu Hiền 18/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0045514 DDK.I1.1396.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3863 Nguyễn Thị Thùy Trinh 10/02/1997 Quảng Nam DND.I1.0045618 DDK.I1.1500.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3864 Nguyễn Thị Tuyết 02/08/1999 Đắk Lắk DND.I1.0045635 DDK.I1.1517.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3865 Nguyễn Tiến Minh 02/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045559 DDK.I1.1441.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3866 Nguyễn Trần Anh Thái 30/06/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0045598 DDK.I1.1480.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3867 Nguyễn Trần Thức 26/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0045609 DDK.I1.1491.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3868 Nguyễn Trí Thông 12/12/1997 Hà Tĩnh DND.I1.0045605 DDK.I1.1487.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3869 Nguyễn Trọng Hiếu 05/08/1998 Nghệ An DND.I1.0045519 DDK.I1.1401.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3870 Nguyễn Trường Giang 04/01/1998 Quảng Trị DND.I1.0045509 DDK.I1.1391.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3871 Nguyễn Văn An 21/01/2003 Đà Nẵng DND.I1.0045472 DDK.I1.1354.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3872 Nguyễn Văn Khoa 13/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045540 DDK.I1.1422.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3873 Nguyễn Văn Linh 29/10/1999 Kon Tum DND.I1.0045548 DDK.I1.1430.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3874 Nguyễn Văn Thuần 17/10/1998 Nghệ An DND.I1.0045606 DDK.I1.1488.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3875 Nguyễn Văn Trai 28/09/2000 Nghệ An DND.I1.0045615 DDK.I1.1497.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản