STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3826 Nguyễn Đăng Khánh 23/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045537 DDK.I1.1419.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3827 Nguyễn Đặng Tín 06/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0045612 DDK.I1.1494.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3828 Nguyễn Đình Phước Huy 28/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0045531 DDK.I1.1413.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3829 Nguyễn Đức Nhật 05/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0045564 DDK.I1.1446.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3830 Nguyễn Đức Trưng 03/01/2000 Bình Định DND.I1.0045625 DDK.I1.1507.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3831 Nguyễn Gia Huy 13/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0045532 DDK.I1.1414.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3832 Nguyễn Hoài Trung 03/09/1997 Đà Nẵng DND.I1.0045623 DDK.I1.1505.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3833 Nguyễn Hoàng Châu 17/07/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045483 DDK.I1.1365.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3834 Nguyễn Hoàng Quân 14/06/1997 Đà Nẵng DND.I1.0045574 DDK.I1.1456.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3835 Nguyễn Hồng Khoa 20/11/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045539 DDK.I1.1421.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3836 Nguyễn Hữu Lam 10/08/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0045542 DDK.I1.1424.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3837 Nguyễn Hữu Sơn 06/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045590 DDK.I1.1472.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3838 Nguyễn Khánh Đô 30/11/2000 Quảng Trị DND.I1.0045500 DDK.I1.1382.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3839 Nguyễn Lê Chung 03/01/2000 Quảng Bình DND.I1.0045484 DDK.I1.1366.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3840 Nguyễn Mạnh Cường 25/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045487 DDK.I1.1369.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3841 Nguyễn Minh Hiếu 24/09/2000 Quảng Bình DND.I1.0045518 DDK.I1.1400.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3842 Nguyễn Ngọc Lâm 25/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0045543 DDK.I1.1425.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3843 Nguyễn Ngọc Quý 06/09/2003 Đà Nẵng DND.I1.0045580 DDK.I1.1462.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3844 Nguyễn Ngọc Trường 25/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0045628 DDK.I1.1510.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3845 Nguyễn Như Tường Long 26/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045552 DDK.I1.1434.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3846 Nguyễn Quang Huy 02/06/2000 Quảng Bình DND.I1.0045533 DDK.I1.1415.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3847 Nguyễn Quang Nam 09/10/2000 Quảng Bình DND.I1.0045560 DDK.I1.1442.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3848 Nguyễn Quang Trung 16/06/1998 Quảng Trị DND.I1.0045624 DDK.I1.1506.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3849 Nguyễn Sinh Thuật 25/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045608 DDK.I1.1490.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3850 Nguyễn Tam Đạt 22/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0045491 DDK.I1.1373.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản