STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3801 Lê Nguyệt Ánh 18/01/2000 Nghệ An DND.I1.0045475 DDK.I1.1357.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3802 Lê Phước Hiếu 23/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0045516 DDK.I1.1398.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3803 Lê Thế Ngọc Quốc 29/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0045578 DDK.I1.1460.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3804 Lê Thị Minh Liên 02/05/2001 Gia Lai DND.I1.0045547 DDK.I1.1429.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3805 Lê Thị Tuyết Nhung 28/06/2001 Gia Lai DND.I1.0045568 DDK.I1.1450.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3806 Lê Văn Hòa 19/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045522 DDK.I1.1404.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3807 Lê Văn Hùng 30/03/1999 Quảng Bình DND.I1.0045526 DDK.I1.1408.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3808 Lê Văn Hưng 14/09/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045527 DDK.I1.1409.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3809 Lê Văn Lương 09/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0045555 DDK.I1.1437.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3810 Mai Hồng Hiếu 08/01/1999 Quảng Nam DND.I1.0045517 DDK.I1.1399.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3811 Mai Lê Xuân Huy 12/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0045530 DDK.I1.1412.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3812 Mai Tiến Dũng 05/09/2000 Nghệ An DND.I1.0045504 DDK.I1.1386.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3813 Mai Trọng Thành 29/01/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0045602 DDK.I1.1484.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3814 Nghiêm Tuấn Minh 15/03/1999 Thanh Hóa DND.I1.0045558 DDK.I1.1440.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3815 Ngô Đình Lãm 10/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0045544 DDK.I1.1426.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3816 Ngô Đức Hy 08/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0045535 DDK.I1.1417.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3817 Ngô Minh Châu 12/07/1999 Bình Định DND.I1.0045482 DDK.I1.1364.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3818 Ngô Quang Khải 02/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045536 DDK.I1.1418.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3819 Ngô Thị Khánh Như 11/02/1998 Nghệ An DND.I1.0045565 DDK.I1.1447.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3820 Ngô Viết Toàn 12/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045613 DDK.I1.1495.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3821 Nguyễn Anh Nguyên 04/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0045561 DDK.I1.1443.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3822 Nguyễn Chánh Trung 16/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045622 DDK.I1.1504.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3823 Nguyễn Công Đạt 12/08/1999 Quảng Bình DND.I1.0045490 DDK.I1.1372.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3824 Nguyễn Công Hành 01/08/1988 Quảng Nam DND.I1.0045510 DDK.I1.1392.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3825 Nguyễn Công Phong 04/11/1998 Nghệ An DND.I1.0045569 DDK.I1.1451.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản