| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3776 | Đào Văn Trung | 14/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0045621 | DDK.I1.1503.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3777 | Đinh Bá Lương | 09/11/1999 | Nghệ An | DND.I1.0045554 | DDK.I1.1436.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3778 | Đỗ Ngọc Quyên | 07/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045581 | DDK.I1.1463.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3779 | Đỗ Quyn | 18/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0045582 | DDK.I1.1464.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3780 | Đỗ Thanh Liêm | 28/03/1996 | Đà Nẵng | DND.I1.0045545 | DDK.I1.1427.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3781 | Đoàn Công Đạt | 15/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045489 | DDK.I1.1371.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3782 | Đoàn Văn Diêu | 14/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0045498 | DDK.I1.1380.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3783 | Dương Văn Thanh Bình | 27/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045479 | DDK.I1.1361.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3784 | Hà Danh Quân | 16/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0045573 | DDK.I1.1455.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3785 | Hồ Tiến Quốc | 07/10/1983 | Quảng Nam | DND.I1.0045577 | DDK.I1.1459.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3786 | Hồ Viết Bảo | 15/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045478 | DDK.I1.1360.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3787 | Hoàng Anh Dũng | 04/07/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0045503 | DDK.I1.1385.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3788 | Hoàng Ngọc Thắng | 03/01/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0045599 | DDK.I1.1481.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3789 | Hoàng Phước Thắng | 05/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045600 | DDK.I1.1482.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3790 | Huỳnh Đức Thiện | 13/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0045604 | DDK.I1.1486.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3791 | Huỳnh Nhật Minh | 05/07/1999 | Phú Yên | DND.I1.0045557 | DDK.I1.1439.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3792 | Huỳnh Thị Hoa | 20/01/1997 | Bình Định | DND.I1.0045521 | DDK.I1.1403.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3793 | Huỳnh Trung Hậu | 27/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0045513 | DDK.I1.1395.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3794 | Huỳnh Văn Phông | 30/08/2000 | Kon Tum | DND.I1.0045571 | DDK.I1.1453.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3795 | Khưu Minh Kiệt | 02/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0045541 | DDK.I1.1423.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3796 | La Ngọc Trường | 26/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045626 | DDK.I1.1508.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3797 | Lê Hoàng Bửu | 04/11/1992 | Quảng Nam | DND.I1.0045481 | DDK.I1.1363.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3798 | Lê Minh Được | 29/03/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0045506 | DDK.I1.1388.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3799 | Lê Ngọc Trường | 28/05/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0045627 | DDK.I1.1509.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3800 | Lê Nguyễn Nhật Huy | 05/02/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0045529 | DDK.I1.1411.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |