STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3751 Võ Trung Nhân 14/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0047101 DDK.I1.1829.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3752 Võ Trường Sang 15/11/1998 Đà Nẵng DND.I1.0047142 DDK.I1.1870.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3753 Võ Văn Bảo 06/11/1999 Quảng Nam DND.II.0039721 DDK.I1.0021.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3754 Võ Văn Tri 17/05/1999 Quảng Nam DND.II.0039945 DDK.I1.0245.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3755 Võ Văn Trọng 14/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.II.0039950 DDK.I1.0250.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3756 Vũ Hoàng Trí 08/05/1989 Quảng Nam DND.II.0039947 DDK.I1.0247.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3757 Vũ Minh Hiếu 14/04/1994 Đắk Lắk DND.II.0039790 DDK.I1.0090.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3758 Vũ Thanh Thanh 28/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0046552 DDK.I1.1628.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3759 Vũ Văn Khang 08/02/1999 Nghệ An DND.I1.0047044 DDK.I1.1772.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3760 Vũ Xuân Trường 03/12/2000 Gia Lai DND.I1.0046569 DDK.I1.1645.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3761 Vương Lê Thắng 03/08/1982 Đà Nẵng DND.II.0039920 DDK.I1.0220.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3762 Vương Tú Anh 01/11/1997 Nghệ An DND.II.0039712 DDK.I1.0012.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3763 Bạch Nguyên Hải Âu 13/08/2023 Quảng Ngãi DND.I1.0045476 DDK.I1.1358.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3764 Bạch Thị Thu Thuận 14/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0045607 DDK.I1.1489.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3765 Bùi Duy Tân 02/09/2000 Quảng Trị DND.I1.0045596 DDK.I1.1478.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3766 Bùi Khắc Quốc 25/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0045576 DDK.I1.1458.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3767 Bùi Ngọc Trường Huy 06/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0045528 DDK.I1.1410.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3768 Bùi Nguyễn Công Giang 28/08/1999 Bình Định DND.I1.0045508 DDK.I1.1390.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3769 Bùi Văn Hậu 01/02/1999 Thanh Hóa DND.I1.0045512 DDK.I1.1394.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3770 Đặng Huỳnh Kim Tâm 04/08/2000 Hồ Chí Minh DND.I1.0045595 DDK.I1.1477.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3771 Đặng Quốc Hùng 17/07/2000 Quảng Bình DND.I1.0045525 DDK.I1.1407.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3772 Đặng Tấn Tài 20/01/1999 Kon Tum DND.I1.0045593 DDK.I1.1475.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3773 Đặng Thị Phương Thảo 08/08/1994 Đà Nẵng DND.I1.0045603 DDK.I1.1485.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3774 Đặng Thị Trang 11/12/2000 Nghệ An DND.I1.0045617 DDK.I1.1499.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3775 Đào Quốc Bảo 03/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0045477 DDK.I1.1359.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản