| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3726 | Võ Đăng Hiếu | 22/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039789 | DDK.I1.0089.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3727 | Võ Đăng Vịnh | 29/09/1997 | Quảng Nam | DND.II.0039975 | DDK.I1.0275.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3728 | Võ Đình Hữu | 01/08/2023 | Gia Lai | DND.I1.0047025 | DDK.I1.1753.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3729 | Võ Đình Khôi | 01/05/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046499 | DDK.I1.1575.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3730 | Võ Đình Thịnh | 05/11/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047166 | DDK.I1.1894.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3731 | Võ Đức Hải | 06/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0046984 | DDK.I1.1712.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3732 | Võ Đức Thắng | 14/06/2001 | Kon Tum | DND.I1.0047152 | DDK.I1.1880.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3733 | Võ Duy Tân | 13/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046546 | DDK.I1.1622.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3734 | Võ Hải Lăng | 30/01/1979 | Phú Yên | DND.I1.0047053 | DDK.I1.1781.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3735 | Võ Hoàng Long | 27/10/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039832 | DDK.I1.0132.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3736 | Võ Hoàng Nhi | 01/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047107 | DDK.I1.1835.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3737 | Võ Lê Khương | 26/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0046501 | DDK.I1.1577.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3738 | Võ Mạnh Kiệt | 02/02/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0047050 | DDK.I1.1778.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3739 | Võ Minh Đông | 26/11/1993 | Quảng Bình | DND.I1.0046964 | DDK.I1.1692.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3740 | Võ Nguyễn Quang Huy | 25/12/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | DND.I1.0047035 | DDK.I1.1763.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3741 | Võ Phương Tiên | 11/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047178 | DDK.I1.1906.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3742 | Võ Quang Huy | 04/09/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039807 | DDK.I1.0107.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3743 | Võ Quang Tiến | 11/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047182 | DDK.I1.1910.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3744 | Võ Thành Châu | 12/10/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039725 | DDK.I1.0025.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3745 | Võ Thị Diệu Trinh | 06/04/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0047191 | DDK.I1.1919.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3746 | Võ Thị Hậu Giang | 14/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039767 | DDK.I1.0067.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3747 | Võ Thị Mỹ Duyên | 16/08/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0046467 | DDK.I1.1543.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3748 | Võ Thị Nhã | 28/06/1997 | Quảng Ngãi | DND.II.0039860 | DDK.I1.0160.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3749 | Võ Thị Thu Hiền | 01/08/1990 | Quảng Nam | DND.II.0039782 | DDK.I1.0082.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3750 | Võ Thị Yến Ninh | 12/02/1995 | Đà Nẵng | DND.II.0039872 | DDK.I1.0172.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |