| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Bùi Quang Nhật Hùng | 28/11/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0082077 | DDK.I1.0558.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 352 | Bùi Quốc Trung | 14/02/2003 | Nghệ An | DND.I1.00820171 | DDK.I1.0652.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 353 | Bùi Thị Mỹ Luyến | 18/02/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820103 | DDK.I1.0584.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 354 | Bùi Văn Ngọc Hoan | 29/11/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0082074 | DDK.I1.0555.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 355 | Bùi Vũ Huy | 23/01/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0082079 | DDK.I1.0560.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 356 | Cao Hoàng Long | 22/09/2006 | Hà Nội | DND.I1.0082098 | DDK.I1.0579.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 357 | Đặng Công Tuấn | 28/04/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.00820174 | DDK.I1.0655.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 358 | Đặng Khánh Nhi | 03/07/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.00820127 | DDK.I1.0608.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 359 | Đặng Ngọc An Nhiên | 30/01/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.00820128 | DDK.I1.0609.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 360 | Đặng Ngọc Phước | 10/03/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820133 | DDK.I1.0614.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 361 | Đặng Quang Nhật | 02/05/2003 | Nghệ An | DND.I1.00820126 | DDK.I1.0607.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 362 | Đặng Văn Dũng | 04/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0082054 | DDK.I1.0535.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 363 | Đinh Tài Nguyên | 20/01/2003 | Gia Lai | DND.I1.00820121 | DDK.I1.0602.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 364 | Đỗ Thiện Phúc Vinh | 18/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820183 | DDK.I1.0664.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 365 | Đỗ Trọng Vinh | 29/10/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.00820184 | DDK.I1.0665.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 366 | Đoàn Nguyễn Tuấn Khang | 05/10/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0082088 | DDK.I1.0569.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 367 | Đồng Kim Khôi Nguyên | 04/04/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.00820122 | DDK.I1.0603.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 368 | Dương Tấn Hoàng Tú | 21/01/2005 | Quảng Nam | DND.I1.00820173 | DDK.I1.0654.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 369 | Dương Tấn Tài | 25/03/2002 | Quảng Nam | DND.I1.00820148 | DDK.I1.0629.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 370 | Dương Vy Linh | 09/07/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0082095 | DDK.I1.0576.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 371 | Giáp Thanh Khánh Thư | 26/09/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.00820159 | DDK.I1.0640.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 372 | Hà Phạm Yến Vy | 11/11/2004 | Gia Lai | DND.I1.00820190 | DDK.I1.0671.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 373 | Hà Thúc Anh Quyền | 28/07/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.00820143 | DDK.I1.0624.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 374 | Hồ Đoàn Thanh Ngân | 30/01/2004 | Quảng Nam | DND.I1.00820116 | DDK.I1.0597.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 375 | Hồ Minh Triết | 30/09/2004 | Khánh Hòa | DND.I1.00820168 | DDK.I1.0649.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |