STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3701 Trịnh Nhật Lan 26/08/2023 Quảng Bình DND.I1.0047052 DDK.I1.1780.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3702 Trịnh Tiến Dũng 26/04/2001 Quảng Bình DND.I1.0046971 DDK.I1.1699.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3703 Trương Anh Đài 16/01/1997 Quảng Nam DND.II.0039736 DDK.I1.0036.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3704 Trương Công Luật 01/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0047069 DDK.I1.1797.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3705 Trương Công Minh 03/03/2000 Đà Nẵng DND.II.0039843 DDK.I1.0143.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3706 Trương Công Nghĩa 03/06/1998 Đà Nẵng DND.II.0039849 DDK.I1.0149.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3707 Trương Công Phước 28/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047121 DDK.I1.1849.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3708 Trương Lê Vi Thảo 06/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0047163 DDK.I1.1891.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3709 Trương Nữ Hoàng Vy 20/10/1999 Đà Nẵng DND.II.0039980 DDK.I1.0280.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3710 Trương Quang Huy 25/08/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047034 DDK.I1.1762.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3711 Trương Quang Linh 27/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047060 DDK.I1.1788.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3712 Trương Thanh Hà 10/11/2002 Quảng Ngãi DND.I1.0046981 DDK.I1.1709.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3713 Trương Thất Tùng 18/01/2002 Đà Nẵng DND.I1.0047211 DDK.I1.1939.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3714 Trương Thị Như Ý 24/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039982 DDK.I1.0282.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3715 Trương Văn Hợp 12/03/1999 Bình Định DND.II.0039797 DDK.I1.0097.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3716 Trương Văn Kế 28/11/2000 Bình Định DND.I1.0046494 DDK.I1.1570.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3717 Trương Văn Khánh 05/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046497 DDK.I1.1573.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3718 Từ Minh Phương 28/09/1997 Đà Nẵng DND.II.0039886 DDK.I1.0186.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3719 Văn Đình Hiếu 30/03/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047003 DDK.I1.1731.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3720 Văn Minh Thuận 17/11/2001 Hà Nội DND.I1.0047177 DDK.I1.1905.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3721 Văn Quý Thắng 15/02/1999 Quảng Nam DND.II.0039921 DDK.I1.0221.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3722 Văn Thiên Quang 30/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0046538 DDK.I1.1614.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3723 Võ Anh Dũng 20/01/2000 Đà Nẵng DND.II.0039758 DDK.I1.0058.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3724 Võ Công Bình 20/07/2001 Nghệ An DND.I1.0046456 DDK.I1.1532.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3725 Võ Đại Nhật Tân 15/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047148 DDK.I1.1876.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản