| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3676 | Trần Thị Mỹ Ngân | 16/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047085 | DDK.I1.1813.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3677 | Trần Thị Nhiểm | 19/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046531 | DDK.I1.1607.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3678 | Trần Thị Phước Hạnh | 17/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039779 | DDK.I1.0079.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3679 | Trần Thị Phương Dung | 17/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046970 | DDK.I1.1698.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3680 | Trần Thị Thanh Thủy | 15/01/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039935 | DDK.I1.0235.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3681 | Trần Thị Xuân Yến | 15/02/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046579 | DDK.I1.1655.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3682 | Trần Thu Trang | 08/03/1999 | Quảng Bình | DND.II.0039943 | DDK.I1.0243.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3683 | Trần Trung Hiếu | 08/04/2000 | Quảng Ngãi | DND.II.0039791 | DDK.I1.0091.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3684 | Trần Trung Vĩnh | 22/08/1999 | Đắk Lắk | DND.II.0039974 | DDK.I1.0274.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3685 | Trần Tuấn Đạt | 16/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046957 | DDK.I1.1685.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3686 | Trần Văn An | 10/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039703 | DDK.I1.0003.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3687 | Trần Văn Công | 07/01/1997 | Nghệ An | DND.II.0039731 | DDK.I1.0031.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3688 | Trần Văn Duy | 24/07/1997 | Hồ Chí Minh | DND.II.0039764 | DDK.I1.0064.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3689 | Trần Văn Hiếu | 18/04/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0046482 | DDK.I1.1558.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3690 | Trần Văn Hoài | 04/08/2023 | Bình Định | DND.I1.0046485 | DDK.I1.1561.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3691 | Trần Văn Hưng | 06/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0046491 | DDK.I1.1567.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3692 | Trần Văn Khang | 17/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047043 | DDK.I1.1771.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3693 | Trần Văn Minh | 14/01/1993 | Quảng Bình | DND.I1.0047075 | DDK.I1.1803.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3694 | Trần Văn Quốc Bảo | 15/04/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039720 | DDK.I1.0020.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3695 | Trần Văn Toàn | 21/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047184 | DDK.I1.1912.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3696 | Trần Vĩnh Hảo | 14/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039781 | DDK.I1.0081.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3697 | Trần Vũ Chi Mai | 14/11/1989 | Đà Nẵng | DND.I1.0047071 | DDK.I1.1799.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3698 | Trần Xuân Khôi | 13/10/1992 | Nam Định | DND.II.0039816 | DDK.I1.0116.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3699 | Trịnh Hồng Phúc | 19/11/1999 | Hà Nội | DND.II.0039881 | DDK.I1.0181.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3700 | Trịnh Lưu Đan | 27/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0046460 | DDK.I1.1536.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |