STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3651 Trần Nguyễn Đại Nhật 31/01/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046526 DDK.I1.1602.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3652 Trần Nguyễn Thúy Quỳnh 29/05/1997 Quảng Trị DND.I1.0047137 DDK.I1.1865.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3653 Trần Nhật Hào 05/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046473 DDK.I1.1549.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3654 Trần Phong Thọ 14/09/1999 Thanh Hóa DND.I1.0046558 DDK.I1.1634.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3655 Trần Phước Nguyên 01/01/2001 Gia Lai DND.I1.0047097 DDK.I1.1825.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3656 Trần Quang Cơ 26/10/1999 Quảng Nam DND.II.0039730 DDK.I1.0030.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3657 Trần Quang Huy 25/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047032 DDK.I1.1760.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3658 Trần Quốc Anh 06/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046938 DDK.I1.1666.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3659 Trần Quốc Huy 05/01/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039806 DDK.I1.0106.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3660 Trần Sinh 29/10/1998 Quảng Nam DND.I1.0047143 DDK.I1.1871.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3661 Trần Thanh Bằng 06/03/1996 Thừa Thiên Huế DND.II.0039717 DDK.I1.0017.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3662 Trần Thanh Hiếu 02/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0047002 DDK.I1.1730.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3663 Trần Thanh Huy 05/01/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0047033 DDK.I1.1761.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3664 Trần Thanh Lĩnh 19/05/1999 Quảng Nam DND.II.0039828 DDK.I1.0128.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3665 Trần Thanh Phúc 29/07/2000 Đà Nẵng DND.II.0039880 DDK.I1.0180.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3666 Trần Thanh Quý 02/05/1999 Nghệ An DND.II.0039895 DDK.I1.0195.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3667 Trần Thanh Tâm 12/02/1999 Quảng Nam DND.II.0039912 DDK.I1.0212.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3668 Trần Thanh Tuấn 02/01/1999 Quảng Nam DND.II.0039965 DDK.I1.0265.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3669 Trần Thanh Tuấn 13/05/1994 Đà Nẵng DND.I1.0046573 DDK.I1.1649.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3670 Trần Thị Hồng 01/02/2000 Nghệ An DND.I1.0047017 DDK.I1.1745.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3671 Trần Thị Kiều 10/04/2001 Bình Định DND.I1.0046502 DDK.I1.1578.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3672 Trần Thị Kim Quà 09/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0047128 DDK.I1.1856.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3673 Trần Thị Kim Thảo 08/02/1987 Quảng Nam DND.I1.0047162 DDK.I1.1890.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3674 Trần Thị Minh Nguyệt 13/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046522 DDK.I1.1598.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3675 Trần Thị Mỹ Duyên 01/05/1999 Quảng Nam DND.II.0039765 DDK.I1.0065.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản