STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3626 Trần Đại Nguyên 15/01/2000 Đà Nẵng DND.II.0039858 DDK.I1.0158.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3627 Trần Đăng Quang 20/01/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039892 DDK.I1.0192.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3628 Trần Diễm Quỳnh 05/12/2002 Đà Nẵng DND.I1.0046541 DDK.I1.1617.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3629 Trần Đình Nhất 17/08/1999 Quảng Bình DND.II.0039862 DDK.I1.0162.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3630 Trần Đình Phương 10/03/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039884 DDK.I1.0184.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3631 Trần Đình Toại 20/04/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0046561 DDK.I1.1637.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3632 Trần Đình Triệu 19/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0047190 DDK.I1.1918.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3633 Trần Duy 03/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046974 DDK.I1.1702.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3634 Trần Duy Hoàng 19/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047015 DDK.I1.1743.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3635 Trần Duy Phương 13/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039885 DDK.I1.0185.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3636 Trần Duy Vỹ 31/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047217 DDK.I1.1945.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3637 Trần Duyên Trinh 12/01/1999 Quảng Nam DND.II.0039949 DDK.I1.0249.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3638 Trần Hoàng Phong 20/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0046534 DDK.I1.1610.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3639 Trần Hoàng Phúc 11/05/1999 Đà Nẵng DND.II.0039879 DDK.I1.0179.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3640 Trần Hoàng Thái Duy 08/08/1993 Bình Định DND.I1.0046975 DDK.I1.1703.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3641 Trần Hồng Hiền 15/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046477 DDK.I1.1553.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3642 Trần Hưng Bình 15/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046942 DDK.I1.1670.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3643 Trần Hưng Đức 11/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039751 DDK.I1.0051.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3644 Trần Lê Duy 13/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0046976 DDK.I1.1704.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3645 Trần Lê Ngọc Anh 19/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046451 DDK.I1.1527.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3646 Trần Mậu Gơ 25/11/1998 Quảng Nam DND.II.0039768 DDK.I1.0068.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3647 Trần Minh Hùng 24/03/1999 Nghệ An DND.II.0039800 DDK.I1.0100.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3648 Trần Minh Tuấn 16/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0047205 DDK.I1.1933.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3649 Trần Ngọc Hùng 28/12/1999 Quảng Nam DND.II.0039801 DDK.I1.0101.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3650 Trần Nguyễn Bảo Nguyên 03/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047096 DDK.I1.1824.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản