STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3601 Phan Thị Thảo Trang 12/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0046564 DDK.I1.1640.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3602 Phan Thị Thu Uyên 09/10/1999 Quảng Nam DND.II.0039940 DDK.I1.0240.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3603 Phan Thị Tuyết Chi 03/09/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039726 DDK.I1.0026.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3604 Phan Tiến Thành 19/12/1991 Kon Tum DND.I1.0047156 DDK.I1.1884.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3605 Phan Văn Hà 30/09/1994 Đà Nẵng DND.II.0039772 DDK.I1.0072.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3606 Phan Văn Khải 20/11/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039813 DDK.I1.0113.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3607 Phan Vĩnh Thạch 23/06/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0046547 DDK.I1.1623.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3608 Phan Xuân Hòa 21/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0046484 DDK.I1.1560.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3609 Tán Nguyên Hảo 26/01/1998 Đà Nẵng DND.II.0039780 DDK.I1.0080.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3610 Tăng Văn Quang 10/07/1986 Quảng Nam DND.II.0039891 DDK.I1.0191.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3611 Thái Trà Giang 03/07/1999 Nghệ An DND.II.0039766 DDK.I1.0066.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3612 Tôn Thất Thắng 23/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047151 DDK.I1.1879.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3613 Tôn Thất Tiến 13/12/2002 Đà Nẵng DND.II.0039938 DDK.I1.0238.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3614 Tống Duy Tân 03/07/1992 Bình Định DND.I1.0047147 DDK.I1.1875.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3615 Tống Mạnh Cường 06/05/2001 Quảng Trị DND.I1.0046951 DDK.I1.1679.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3616 Trầm Thị Liên 15/03/1999 Quảng Nam DND.II.0039825 DDK.I1.0125.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3617 Trần Bảo Ngọc 20/02/2001 Quảng Bình DND.I1.0047090 DDK.I1.1818.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3618 Trần Bảo Phong 23/01/2000 Bình Định DND.I1.0047112 DDK.I1.1840.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3619 Trần Bảo Phong 16/08/1991 Nghệ An DND.II.0039873 DDK.I1.0173.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3620 Trần Cao Dy Bảo 30/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039719 DDK.I1.0019.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3621 Trần Công Chương 02/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046459 DDK.I1.1535.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3622 Trần Công Minh 02/09/1999 Quảng Nam DND.II.0039842 DDK.I1.0142.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3623 Trần Công Minh Phú 06/07/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0047116 DDK.I1.1844.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3624 Trần Công Truyền 09/01/1999 Đà Nẵng DND.II.0039960 DDK.I1.0260.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3625 Trần Đắc Sáng 02/02/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039903 DDK.I1.0203.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản