STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3576 Phạm Viết Long 26/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047068 DDK.I1.1796.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3577 Phan Bá Rôn 05/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.II.0039899 DDK.I1.0199.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3578 Phan Bá Tú 06/10/2000 Nghệ An DND.I1.0046571 DDK.I1.1647.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3579 Phan Châu Anh 21/06/1999 Đà Nẵng DND.II.0039710 DDK.I1.0010.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3580 Phan Đại Hải 04/04/1999 Đà Nẵng DND.II.0039773 DDK.I1.0073.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3581 Phan Dũng Thắng 28/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0046550 DDK.I1.1626.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3582 Phan Hồ Trung Hiếu 04/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0046481 DDK.I1.1557.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3583 Phan Huynh 14/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047037 DDK.I1.1765.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3584 Phan Lê Cẩm Ly 18/06/2002 Đà Nẵng DND.I1.0046510 DDK.I1.1586.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3585 Phan Lê Hà Phương 28/05/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0047126 DDK.I1.1854.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3586 Phan Long Nhật 02/12/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0047105 DDK.I1.1833.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3587 Phan Lưu Kế 17/05/1997 Hà Nội DND.I1.0047038 DDK.I1.1766.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3588 Phan Minh Anh 21/09/2000 Đà Nẵng DND.II.0039711 DDK.I1.0011.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3589 Phan Minh Tuệ 07/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047207 DDK.I1.1935.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3590 Phan Ngọc Lợi 29/03/1998 Quảng Nam DND.I1.0047062 DDK.I1.1790.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3591 Phan Ngọc Triều 20/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0047189 DDK.I1.1917.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3592 Phan Ngọc Tường Vi 04/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0047214 DDK.I1.1942.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3593 Phan Nguyễn Nhật Tân 01/01/2000 Quảng Trị DND.II.0039914 DDK.I1.0214.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3594 Phan Nhật Hoàng 29/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0047014 DDK.I1.1742.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3595 Phan Quang Thiện 08/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046580 DDK.I1.1656.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3596 Phan Quốc Khánh 31/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046496 DDK.I1.1572.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3597 Phan Thanh Tùng 20/03/1999 Thanh Hóa DND.I1.0047210 DDK.I1.1938.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3598 Phan Thị Bích Ngân 24/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0046518 DDK.I1.1594.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3599 Phan Thị Hương Lan 04/02/2001 Quảng Bình DND.I1.0046504 DDK.I1.1580.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3600 Phan Thị Mỵ 24/09/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047076 DDK.I1.1804.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản