| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3551 | Phạm Nguyễn Xuân Trinh | 09/09/1998 | Đà Nẵng | DND.II.0039948 | DDK.I1.0248.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3552 | Phạm Quốc Hiệp | 03/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046996 | DDK.I1.1724.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3553 | Phạm Quốc Trung | 14/09/1998 | Quảng Ngãi | DND.II.0039957 | DDK.I1.0257.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3554 | Phạm Sự Đông Dương | 17/10/1999 | Nghệ An | DND.II.0039760 | DDK.I1.0060.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3555 | Phạm Tấn Linh | 10/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047059 | DDK.I1.1787.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3556 | Phạm Tấn Thắng | 28/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039919 | DDK.I1.0219.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3557 | Phạm Thanh Đông | 07/06/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039748 | DDK.I1.0048.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3558 | Phạm Thành Hưng | 04/08/1984 | Phú Yên | DND.II.0039802 | DDK.I1.0102.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3559 | Phạm Thành Kiên | 11/01/1997 | Quảng Trị | DND.II.0039817 | DDK.I1.0117.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3560 | Phạm Thảo Nhi | 28/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047106 | DDK.I1.1834.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3561 | Phạm Thị Anh Thư | 21/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047176 | DDK.I1.1904.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3562 | Phạm Thị Hà | 21/04/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046980 | DDK.I1.1708.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3563 | Phạm Thị Hoài Ngọc | 13/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046520 | DDK.I1.1596.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3564 | Phạm Thị Hoàng Diệu | 04/01/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0046960 | DDK.I1.1688.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3565 | Phạm Thị Hương | 12/02/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046493 | DDK.I1.1569.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3566 | Phạm Thị Thanh Thu | 07/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039929 | DDK.I1.0229.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3567 | Phạm Thu Trang | 02/06/1999 | Thanh Hóa | DND.II.0039942 | DDK.I1.0242.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3568 | Phạm Tiến Anh | 01/02/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046449 | DDK.I1.1525.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3569 | Phạm Trường Khanh | 10/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0047045 | DDK.I1.1773.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3570 | Phạm Tú Anh | 24/05/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0046450 | DDK.I1.1526.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3571 | Phạm Văn Hiền | 09/10/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0046993 | DDK.I1.1721.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3572 | Phạm Văn Hoàn | 19/05/1984 | Nghệ An | DND.I1.0046486 | DDK.I1.1562.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3573 | Phạm Văn Huy | 24/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047031 | DDK.I1.1759.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3574 | Phạm Văn Phú | 12/09/1999 | Lâm Đồng | DND.II.0039877 | DDK.I1.0177.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3575 | Phạm Văn Sơn | 20/07/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047144 | DDK.I1.1872.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |