| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3526 | Nguyễn Việt Hoàng | 18/10/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047011 | DDK.I1.1739.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3527 | Nguyễn Viết Hưng | 01/02/2001 | Gia Lai | DND.I1.0047024 | DDK.I1.1752.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3528 | Nguyễn Việt Long | 06/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0047067 | DDK.I1.1795.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3529 | Nguyễn Viết Như | 24/03/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039869 | DDK.I1.0169.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3530 | Nguyễn Vĩnh Tri | 06/04/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039944 | DDK.I1.0244.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3531 | Nguyễn Võ Khánh Toàn | 09/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039941 | DDK.I1.0241.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3532 | Nguyễn Vũ Hoàng | 20/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039795 | DDK.I1.0095.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3533 | Nguyễn Vũ Hoàng | 22/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047012 | DDK.I1.1740.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3534 | Nguyễn Xuân Hoàng | 01/01/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047013 | DDK.I1.1741.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3535 | Nguyễn Xuân Minh Vũ | 12/12/1999 | Đắk Lắk | DND.II.0039977 | DDK.I1.0277.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3536 | Phạm Đắc Nin | 20/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039871 | DDK.I1.0171.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3537 | Phạm Đình Hiếu | 07/02/2003 | Ninh Thuận | DND.I1.0047001 | DDK.I1.1729.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3538 | Phạm Đình Ngọc | 20/01/1998 | Bình Phước | DND.II.0039851 | DDK.I1.0151.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3539 | Phạm Đình Thường | 02/02/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039934 | DDK.I1.0234.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3540 | Phạm Lê Kha | 02/05/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039811 | DDK.I1.0111.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3541 | Phạm Lê Minh Phúc | 05/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0047119 | DDK.I1.1847.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3542 | Phạm Minh Hạnh | 29/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0046472 | DDK.I1.1548.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3543 | Phạm Ngọc Đại | 13/06/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046953 | DDK.I1.1681.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3544 | Phạm Ngọc Diễn | 29/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0046958 | DDK.I1.1686.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3545 | Phạm Ngọc Hải | 02/01/1999 | Nghệ An | DND.I1.0046983 | DDK.I1.1711.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3546 | Phạm Ngọc Phương | 02/07/1984 | Quảng Nam | DND.I1.0047125 | DDK.I1.1853.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3547 | Phạm Ngọc Sơn | 12/07/1998 | Đắk Lắk | DND.I1.0046543 | DDK.I1.1619.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3548 | Phạm Ngọc Thành | 03/08/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046555 | DDK.I1.1631.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3549 | Phạm Nguyễn Gia Hân | 16/08/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039776 | DDK.I1.0076.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3550 | Phạm Nguyễn Ngân Châu | 01/03/2000 | Đồng Nai | DND.I1.0046944 | DDK.I1.1672.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |