| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3501 | Nguyễn Văn Hoàng | 29/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046487 | DDK.I1.1563.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3502 | Nguyễn Văn Lành | 11/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0046505 | DDK.I1.1581.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3503 | Nguyễn Văn Lê | 07/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047054 | DDK.I1.1782.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3504 | Nguyễn Văn Mạnh | 10/09/1996 | Nghệ An | DND.I1.0046512 | DDK.I1.1588.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3505 | Nguyễn Văn Minh | 09/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047074 | DDK.I1.1802.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3506 | Nguyễn Văn Ngọc Hưng | 13/03/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0047023 | DDK.I1.1751.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3507 | Nguyễn Văn Nguyên | 12/02/1999 | Quảng Trị | DND.II.0039856 | DDK.I1.0156.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3508 | Nguyễn Văn Nguyên | 10/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.II.0039857 | DDK.I1.0157.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3509 | Nguyễn Văn Nhân | 12/01/1996 | Đà Nẵng | DND.I1.0046523 | DDK.I1.1599.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3510 | Nguyễn Văn Phú | 20/11/1997 | Quảng Nam | DND.II.0039876 | DDK.I1.0176.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3511 | Nguyễn Văn Phú | 08/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039875 | DDK.I1.0175.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3512 | Nguyễn Văn Phú An | 02/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039702 | DDK.I1.0002.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3513 | Nguyễn Văn Quý | 21/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047132 | DDK.I1.1860.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3514 | Nguyễn Văn Tài | 05/06/1998 | Nghệ An | DND.II.0039909 | DDK.I1.0209.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3515 | Nguyễn Văn Tấn Hùng | 12/08/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047021 | DDK.I1.1749.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3516 | Nguyễn Văn Thành | 28/05/1993 | Quảng Bình | DND.I1.0047155 | DDK.I1.1883.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3517 | Nguyễn Văn Thiện | 19/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039926 | DDK.I1.0226.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3518 | Nguyễn Văn Tỏ | 24/04/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0047183 | DDK.I1.1911.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3519 | Nguyễn Văn Trường | 31/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0046568 | DDK.I1.1644.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3520 | Nguyễn Văn Tuấn | 26/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047204 | DDK.I1.1932.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3521 | Nguyễn Văn Việt | 30/08/1997 | Quảng Nam | DND.II.0039970 | DDK.I1.0270.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3522 | Nguyễn Văn Vinh | 04/12/1997 | Đà Nẵng | DND.II.0039972 | DDK.I1.0272.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3523 | Nguyễn Văn Vũ | 09/11/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039976 | DDK.I1.0276.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3524 | Nguyễn Văn Yên | 18/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0046578 | DDK.I1.1654.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3525 | Nguyễn Việt Hà | 29/03/1999 | Bình Định | DND.II.0039771 | DDK.I1.0071.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |