STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3476 Nguyễn Tiến Dũng 27/08/1999 Đắk Lắk DND.II.0039757 DDK.I1.0057.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3477 Nguyễn Tiến Khương 24/07/1995 Quảng Ngãi DND.I1.0047049 DDK.I1.1777.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3478 Nguyễn Tiến Phương 03/01/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0047124 DDK.I1.1852.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3479 Nguyễn Tiến Sắc 18/08/1995 Quảng Trị DND.I1.0047139 DDK.I1.1867.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3480 Nguyễn Tiến Tuẩn 20/02/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0047206 DDK.I1.1934.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3481 Nguyễn Trần Long Hảo 06/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046475 DDK.I1.1551.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3482 Nguyễn Trần Quang Thông 01/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0047169 DDK.I1.1897.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3483 Nguyễn Trần Trọng Nghĩa 08/11/2001 Phú Yên DND.I1.0047088 DDK.I1.1816.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3484 Nguyễn Trí Hoàng Anh 12/09/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039715 DDK.I1.0015.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3485 Nguyễn Trọng Hoàng Anh 11/03/2000 Thanh Hóa DND.I1.0046937 DDK.I1.1665.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3486 Nguyễn Trung Đức 17/11/1999 Nam Định DND.II.0039750 DDK.I1.0050.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3487 Nguyễn Trung Tín 05/02/1998 Bình Định DND.I1.0046560 DDK.I1.1636.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3488 Nguyễn Tuấn Cường 10/02/1999 Quảng Trị DND.II.0039735 DDK.I1.0035.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3489 Nguyễn Tuấn Điệp 05/04/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039745 DDK.I1.0045.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3490 Nguyễn Văn An 19/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046932 DDK.I1.1660.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3491 Nguyễn Văn Bách 20/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046452 DDK.I1.1528.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3492 Nguyễn Văn Bạn 02/08/1998 Quảng Ngãi DND.II.0039716 DDK.I1.0016.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3493 Nguyễn Văn Chinh 14/09/1996 Quảng Nam DND.I1.0046946 DDK.I1.1674.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3494 Nguyễn Văn Chung 08/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0046947 DDK.I1.1675.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3495 Nguyễn Văn Chương 02/07/1996 Đắk Lắk DND.I1.0046458 DDK.I1.1534.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3496 Nguyễn Văn Cường 27/11/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039732 DDK.I1.0032.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3497 Nguyễn Văn Cường 11/06/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039733 DDK.I1.0033.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3498 Nguyễn Văn Điểu 04/06/1999 Quảng Nam DND.II.0039747 DDK.I1.0047.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3499 Nguyễn Văn Đôn Ý 21/11/2000 Quảng Trị DND.I1.0047218 DDK.I1.1946.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3500 Nguyễn Văn Hà 07/10/2000 Đắk Nông DND.I1.0046979 DDK.I1.1707.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản