STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
326 Phan Trọng Dũng 20/10/2004 Hà Tĩnh DND.I1.0084539 DDK.I1.0683.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
327 Phan Văn Phúc 08/03/2004 Đà Nẵng DND.I1.0084604 DDK.I1.0748.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
328 Phan Viết Đạt 16/05/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0084545 DDK.I1.0689.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
329 Trần Anh Khoa 10/06/2003 Đà Nẵng DND.I1.0084573 DDK.I1.0717.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
330 Trần Công Anh Toàn 17/06/2003 Quảng Nam DND.I1.0084629 DDK.I1.0773.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
331 Trần Đăng Huy 09/02/2003 Hà Tĩnh DND.I1.0084568 DDK.I1.0712.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
332 Trần Đình Hải 25/03/2003 Quảng Bình DND.I1.0084551 DDK.I1.0695.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
333 Trần Hoài My 17/01/1990 Đà Nẵng DND.I1.0084590 DDK.I1.0734.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
334 Trần Hoàng Long 04/07/2005 Nghệ An DND.I1.0084582 DDK.I1.0726.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
335 Trần Hoàng Minh 10/12/2003 Đà Nẵng DND.I1.0084589 DDK.I1.0733.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
336 Trần Huy Hoàng 17/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0084563 DDK.I1.0707.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
337 Trần Thị Mai Phương 02/10/2006 Quảng Bình DND.I1.0084609 DDK.I1.0753.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
338 Trần Thuỳ Trang 05/11/2004 Quảng Nam DND.I1.0084631 DDK.I1.0775.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
339 Trần Tùng Dương 18/07/2004 Quảng Nam DND.I1.0084542 DDK.I1.0686.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
340 Trần Văn Quyết 11/12/2003 Quảng Trị DND.I1.0084616 DDK.I1.0760.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
341 Trương Thị Như Hoà 04/07/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0084562 DDK.I1.0706.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
342 Trương Văn Duy 24/08/2001 Quảng Trị DND.I1.0084540 DDK.I1.0684.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
343 Võ Thị Cẩm Ly 14/05/2003 Đắk Lắk DND.I1.0084584 DDK.I1.0728.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
344 Võ Thu Hà 14/10/2004 Quảng Ngãi DND.I1.0084549 DDK.I1.0693.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
345 Vương Thành Luân 15/12/2006 Nam Định DND.I1.0084583 DDK.I1.0727.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
346 Bùi Anh Huy 18/09/2004 Gia Lai DND.I1.0082078 DDK.I1.0559.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
347 Bùi Đức Nam 08/12/2004 Nam Định DND.I1.00820112 DDK.I1.0593.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
348 Bùi Huy Minh 05/05/2004 Đà Nẵng DND.I1.00820108 DDK.I1.0589.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
349 Bùi Nguyễn Phúc Hưng 27/03/2005 Đà Nẵng DND.I1.0082084 DDK.I1.0565.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản
350 Bùi Nguyễn Quốc Kha 30/11/2005 Quảng Ngãi DND.I1.0082086 DDK.I1.0567.25 Ứng dụng CNTT Cơ bản