| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3451 | Nguyễn Thị Nhật Lan | 04/08/2023 | Gia Lai | DND.II.0039821 | DDK.I1.0121.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3452 | Nguyễn Thị Như Hiền | 30/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046990 | DDK.I1.1718.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3453 | Nguyễn Thị Như Ngọc | 23/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046519 | DDK.I1.1595.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3454 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 10/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0047136 | DDK.I1.1864.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3455 | Nguyễn Thị Phương Diệu | 13/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046959 | DDK.I1.1687.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3456 | Nguyễn Thị Quỳnh Phương | 17/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046536 | DDK.I1.1612.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3457 | Nguyễn Thị Thanh Hảo | 05/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046987 | DDK.I1.1715.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3458 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 10/05/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039952 | DDK.I1.0252.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3459 | Nguyễn Thị Thảo | 10/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047160 | DDK.I1.1888.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3460 | Nguyễn Thị Thảo Nhi | 30/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046530 | DDK.I1.1606.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3461 | Nguyễn Thị Thảo Sương | 01/01/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039907 | DDK.I1.0207.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3462 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 12/06/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039778 | DDK.I1.0078.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3463 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 05/03/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0046471 | DDK.I1.1547.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3464 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 20/03/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0046991 | DDK.I1.1719.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3465 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 13/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046992 | DDK.I1.1720.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3466 | Nguyễn Thị Thu Phượng | 27/09/1999 | Quảng Trị | DND.II.0039888 | DDK.I1.0188.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3467 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 02/01/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0047161 | DDK.I1.1889.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3468 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | 04/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0046476 | DDK.I1.1552.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3469 | Nguyễn Thị Xuân Lan | 10/01/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039822 | DDK.I1.0122.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3470 | Nguyễn Thiên Đạt | 30/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046956 | DDK.I1.1684.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3471 | Nguyễn Thiên Ngọc Bình | 03/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046941 | DDK.I1.1669.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3472 | Nguyễn Thiện Tân | 18/01/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039913 | DDK.I1.0213.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3473 | Nguyễn Thúy Hồng | 26/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047016 | DDK.I1.1744.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3474 | Nguyễn Thùy Nhiên | 06/06/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039868 | DDK.I1.0168.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3475 | Nguyễn Thúy Vi | 01/07/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039969 | DDK.I1.0269.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |